Thư viện Đạo Quán – trang 26
3936 nội dung · trang 26/79
- Hướng nhà và phương vị: hai thông tin phải tách
Phương vị là chỗ một bộ phận nằm trong mặt bằng; hướng là phía nó quay về. Một bếp ở góc Đông Bắc có thể quay về Nam. Nếu hồ sơ chỉ ghi “bếp Nam”, chưa biết đang nói vị trí hay hướng.
- Phòng khách: điểm tựa sofa, minh đường và lối khí
Sơ đồ đặt sofa có điểm tựa, vùng giữa thoáng và đường đi không cắt sát chỗ ngồi. “Minh đường” ở nội thất được dùng chỉ khoảng trước chỗ nhìn chính; không phải toàn bộ diện tích càng rộng càng tốt
- Bếp đối cửa và vệ sinh: nhận diện lỗi, cách sửa
Số 1 chỉ bếp, số 2 là cửa khu vệ sinh, số 3 là đường nhìn trực tiếp, số 4 là chỗ có thể tổ chức vùng đệm. Vị trí đối diện phải được thấy trên mặt bằng và thực tế, không chỉ vì hai phòng cùng tầng
- Phòng ngủ: đầu giường, cửa, xà và ảnh hưởng tầng dưới
Đầu giường, tuyến cửa, vật/xà phía trên và vị trí bếp hoặc nguồn tiếng ở tầng dưới cần ghi riêng. Hình trên mặt bằng không thể tự cho biết điều gì ở tầng trên/dưới; cần thêm mặt cắt.
- Bàn thờ gia đình: vị trí trang nghiêm và cách bố trí
Khảo sát chỗ đặt có yên, chắc, sạch, thuận chăm sóc hay không; sau đó mới luận hướng theo phép chọn. Ghi khu vệ sinh, bếp và đường đi xung quanh. Số bát hương hoặc đồ lễ có khác biệt theo gia đìn
- Cửa hàng: minh đường, cửa vào và tuyến khách
Xem mặt trước, cửa vào và tuyến khách bên trong. Minh đường trước cửa cần được mô tả bằng chỗ tiếp cận, khoảng thoáng và tầm nhìn; không mặc định một khoảng lớn bất kỳ là hợp phong thủy.
- Bàn thờ Thần Tài–Thổ Địa: bố cục và hướng
Ghi vị trí đặt, phía quay, điểm tựa, lối đi và nơi nóng/ẩm lân cận. Tên Thần Tài–Thổ Địa chỉ tập tục cụ thể; không phải mọi cơ sở kinh doanh đều bắt buộc thờ.
- Bàn làm việc: điểm tựa, tầm nhìn và đường đi
Sau ghế là điểm tựa; phía trước là tầm nhìn; bên cửa là tuyến đi; mặt bàn là khu làm việc. Vị trí bàn và hướng người ngồi là hai trường cần ghi riêng.
- Quán ăn: phân khu khách, bếp và lối phục vụ
Khu khách, bếp, tuyến phục vụ và khu vệ sinh cần được vẽ riêng. Không gọi một hình trang trí là phong thủy đầy đủ khi chưa kiểm luồng người và công năng.
- Khai trương: ngày, giờ và bố cục buổi lễ
Khai trương, mở hàng đầu năm và bắt đầu hoạt động thực có thể là ba mốc khác nhau. Ghi đang chọn mốc nào, ai chủ lễ, thời gian khả thi và nơi làm lễ.
- Thước 52,2 cm: tám cung và kích thước thông thủy
Thước 52,2 cm trong app dùng khoảng trống lọt lòng: cửa, cửa sổ, ô thoáng. Đo khoảng sử dụng thực giữa hai cạnh hoàn thiện; không cộng khuôn cửa vào số lọt lòng.
- Thước 42,9 cm: phủ bì khối đặc và tám cung
42,9 cm dùng cho khối đặc và kích thước phủ bì theo quy ước công cụ gốc. Phủ bì là đo ngoài cùng tới ngoài cùng; không thay bằng khoảng trống bên trong đồ.
- Thước 38,8 cm: mười cung và quy ước âm phần
App chọn 38,8 cm = 388 mm cho âm phần/đồ thờ theo quy ước hiện có. Một số trang và thước gọi tròn 39 cm; không thay chu kỳ tính bằng 390 mm nếu muốn so kết quả cùng bộ này.
- Đo cửa đúng: lọt lòng, khuôn và phủ bì
Lọt lòng là khoảng trống giữa hai cạnh hoàn thiện. Phủ bì gồm phần ngoài của khuôn/khối. Hình vẽ hai mũi đo riêng để không lấy một số sử dụng cho cả hai khái niệm.
- Ranh cung Lỗ Ban: vì sao vài milimet đổi kết quả
Đổi mọi đơn vị về mm, lấy số đo chia dư chu kỳ, rồi xác định ô chứa số dư. Các khoảng được tính từ đầu cung đến trước đầu cung kế tiếp. Vì vậy số đúng ranh thuộc cung sau.
- 12 cung Tử Vi: phạm vi từng cung và cách đọc
Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ. Thân không phải cung thứ 13; Thân được an tại một trong các cung theo quy tắc lập lá
- 14 chính tinh: tên sao và cách phối hợp khi luận
Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Chính tinh khác phụ tinh; cung không có chính ti
- Tam phương tứ chính: nhìn cung, tam hợp và đối chiếu
Từ một cung đang xét, lấy hai cung cùng bộ tam hợp và cung đối diện. Bốn vị trí này là khung tam phương tứ chính; cung giáp hai bên là lớp khác, không thế chỗ tam hợp.
- Mệnh và Thân: hai lớp cần đọc cùng nhau
Mệnh là một cung trong 12 cung. Thân là vị trí được an theo ngày/giờ và có thể cư tại một cung. “Thân cư Quan Lộc” có nghĩa Thân ở cung Quan Lộc, không phải xuất hiện thêm một ô riêng.
- Nguyên cục, đại vận và lưu niên: ba lớp luận hạn
Nguyên cục là cấu trúc lá số gốc; đại vận là giai đoạn theo phép an vận; lưu niên là năm đang xét. Tiểu hạn và lưu niên cũng không phải hai tên luôn đồng nghĩa.
- Lập Tứ Trụ: năm, tháng, ngày, giờ và ranh tiết
Bốn trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ, mỗi trụ có một thiên can và một địa chi, thành tám chữ. Không phải tám trụ. Tháng Bát Tự được xác định theo tiết khởi tháng, không đơn thuần theo số tháng âm.
- Nhật chủ và Nguyệt lệnh: nền để luận vượng suy
Nhật chủ là thiên can của trụ ngày. Nguyệt lệnh là khí tháng gắn nguyệt chi, không phải tên can tháng. Hình tô riêng can ngày và chi tháng để tránh dùng nhầm hành nạp âm năm làm Nhật chủ.
- Tàng can và thông căn: kiểm lực ẩn trong địa chi
Can thấu là can xuất hiện trên trụ; tàng can là các can được quy trong chi; thông căn là Nhật chủ hoặc hành đang xét có gốc tương ứng trong chi. Không đồng nhất hành chính của chi với toàn bộ tàn
- Thập Thần: quan hệ với Nhật chủ, kèm ví dụ Giáp
Đồng hành là Tỷ/Kiếp; Nhật chủ sinh ra là Thực/Thương; Nhật chủ khắc là Tài; khắc Nhật chủ là Quan/Sát; sinh Nhật chủ là Ấn. Mỗi cặp tách theo âm–dương, thành mười thần.
- Dụng thần và Hỷ thần: cần cơ chế, không chọn hành ít nhất
Có cách luận Dụng theo phù ức cân bằng, có cách đặt Dụng trong Nguyệt lệnh/cách cục, có phép xét điều hậu nóng/lạnh. Trước kết luận phải nêu nhánh phương pháp; không coi ba cách là một công thức
- Bát quái: ba hào, tám tượng và thứ tự từ dưới lên
Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn. Một quái có ba hào; dương là nét liền, âm là nét đứt. Đọc thứ tự hào từ dưới lên, không theo thói quen đọc văn bản trên xuống.
- 64 quẻ: ghép hạ quái và thượng quái đúng chiều
Mỗi quẻ kép có sáu hào: hào 1–3 là hạ quái, 4–6 là thượng quái. Tám khả năng bên dưới nhân tám bên trên thành 64 cấu trúc. Đừng dùng tên quẻ như một con số đo mức may mắn.
- Ba đồng xu: 6, 7, 8, 9 và hào động
Chọn một mặt 2 điểm, mặt kia 3 điểm và giữ nguyên trong sáu lần. Tổng ba đồng là 6, 7, 8 hoặc 9. App không tự đổi mặt sấp/ngửa giữa buổi.
- Quẻ chủ, biến và hỗ: ba cấu trúc khác nhau
Là sáu hào ban đầu từ phương pháp lập quẻ đã ghi. Giữ đúng thứ tự và hào động; không đổi quẻ chủ sau khi đọc kết quả không như mong muốn.
- Luận quẻ theo việc: câu hỏi, hào và hành động
Ghi một việc, thời gian và lựa chọn cần xét. “Có nên nhận việc A trong tháng này?” rõ hơn “đời tôi tốt không”. Không đổi câu hỏi sau khi thấy tên quẻ.
- Ngày động thổ: năm làm nhà, ngày và giờ là ba lớp
Tuổi xây nhà xét năm; chọn ngày động thổ xét một ngày cụ thể; chọn giờ xét thời điểm trong ngày. Một năm không phạm Kim Lâu không khiến mọi ngày năm ấy đều phù hợp.
- Ngày cưới: ghép lịch hai gia đình và tiêu chí trạch nhật
Ngày ăn hỏi, ngày đón dâu và ngày tổ chức tiệc có thể tách. Ghi mốc đang chọn và tuổi của ai được dùng theo phép gia đình thống nhất.
- Ngày khai trương: trực của ngày và mục đích mở hàng
Khai trương cơ sở mới, mở hàng đầu năm và ký hợp tác là những việc khác nhau. Mỗi lời luận cần ghi đúng loại việc để không dùng bảng của một mục cho tất cả.
- Xuất hành: giờ đi, hướng và lịch trình thực tế
Ghi mục đích chuyến đi, ngày/giờ thực có thể khởi hành, nơi bắt đầu và lịch tàu xe. Hướng xuất hành theo phong tục khác với hướng cuối cùng của cả chuyến đi; ghi rõ đang xét điều gì.
- Giờ hoàng đạo: chi ngày, 12 giờ và ranh giờ Tý
Một ngày trong cách gọi giờ chi có 12 khoảng, mỗi khoảng thường hai giờ. Tý khoảng 23:00–01:00, Sửu 01:00–03:00, rồi tiếp Dần, Mão… Hợi 21:00–23:00. Ranh ngày trong phép lịch cần được ghi.
- Cúng giỗ: giỗ đầu, giỗ hết và ngày tưởng niệm
Giỗ đầu thường gọi Tiểu Tường, giỗ hết thường gọi Đại Tường; các ngày giỗ tiếp theo tiếp tục tưởng niệm. Gia đình thường lấy ngày âm ngày mất, nhưng cách tổ chức và phục tang có khác biệt theo nế
- Táo quân ngày 23 tháng Chạp: ngày, lễ và ý nghĩa
Ngày 23 tháng Chạp âm lịch gắn với tục tiễn Táo quân. Huyền tích Việt hóa có hai ông một bà, liên hệ việc gia đình và bếp. Câu chuyện cần trình bày như huyền tích của phong tục, không là sự kiện
- Rằm tháng Bảy: tách Vu Lan, gia tiên và chúng sinh
Vu Lan là lễ báo hiếu trong Phật giáo; cúng gia tiên tưởng nhớ người nhà; lễ chúng sinh thuộc phong tục dân gian. Cùng diễn ra trong dịp tháng Bảy không khiến ba lễ là một việc duy nhất.
- Lễ động thổ: sắm lễ, người chủ lễ và lời thưa
Ghi khởi công phần nào, địa chỉ công trình, gia chủ và người đại diện nếu có. Lễ động thổ là nghi thức của phong tục; không được nhầm với hồ sơ thiết kế hoặc quyết định kỹ thuật khởi công.
- Cúng, khấn, vái, lạy: phân biệt ý nghĩa và cấu trúc lời khấn
Cúng là dâng lễ, khấn là lời thưa, vái là động tác kính lễ, lạy là nghi thức thân hành theo nếp đang theo. Không đồng nhất số vái/lạy giữa lễ gia tiên, Phật giáo và mọi tín ngưỡng.
- Thờ tổ tiên: gia đình, ký ức và đạo hiếu
Thờ tổ tiên gắn việc nhớ người đi trước với nếp gia đình. Bàn thờ, ngày giỗ, gia phả và chuyện kể về người mất là các phương tiện giữ ký ức, không chỉ là danh sách đồ đặt.
- Thờ Mẫu Tam phủ: ba miền và giá trị di sản
Tam phủ liên hệ Thiên phủ, Nhạc phủ và Thoải phủ: miền trời, núi/rừng và nước trong hệ tín ngưỡng. Hình dùng ba khối biểu tượng, không là sơ đồ bàn thờ bắt buộc cho mọi đền.
- Chầu văn và hầu đồng: vai trò người tham gia, âm nhạc và nghi lễ
Cung văn thực hiện hát/nhạc, thanh đồng tham gia nghi lễ, người hầu dâng hỗ trợ, thủ nhang chăm sóc di tích theo nếp nơi đó. Không gọi mọi người có mặt là người đồng thực hành cùng một vai.
- Đạo giáo và nếp thờ Việt: đọc di tích, không gộp các đạo
Đạo giáo là một truyền thống tôn giáo/tư tưởng; Đạo học có thể dùng rộng hơn cho việc học đạo lý. Chữ “đạo” trong tên app không khiến mọi phần Phật giáo, thờ Mẫu và gia tiên là cùng một hệ.
- Âm dương và ngũ hành: vòng sinh, khắc và cách dùng đúng
Âm/dương là cặp phạm trù tương quan trong hệ tư tưởng cổ; ngũ hành là Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy. Các hành là hệ phân loại biểu tượng, không đồng nhất từng hành với một vật chất duy nhất.
- Mơ thấy nước: trong/đục, tĩnh/chảy và việc đang xảy ra
Ghi nước trong hay đục, tĩnh hay chảy, đang đứng nhìn, bơi hay bị cuốn. Nước chỉ là một hình ảnh; bốn tình huống này không dùng cùng một lời luận.
- Mơ thấy rắn: gặp, bị đuổi, bị cắn và cách đọc
Gặp rắn bình yên, bị đuổi, bị cắn hoặc thấy nhiều rắn là các cảnh khác nhau. Ghi vị trí, hành động của mình và cảm xúc trước khi tìm ý nghĩa; không chỉ ghi một chữ “rắn”.
- Mơ người thân đã mất: ký ức, lời nói và ý nghĩa tưởng niệm
Người xuất hiện là ai, nói điều gì, cảnh ở đâu và cảm xúc khi tỉnh. Phân biệt một giấc mơ thấy người đã mất với giấc mơ về người đang sống qua đời; đây là hai trải nghiệm khác nhau.
- Mơ rụng răng: tách biểu tượng khỏi lời đoán tang sự
Ghi răng nào, rơi một chiếc hay nhiều, có đau/chảy máu trong mơ hay không và cảm giác khi tỉnh. Chi tiết này mô tả giấc mơ, không tự xác định một bệnh hoặc một điềm.
- Chim vào nhà: điềm trong dân gian và xử lý con vật
Loài biết rõ hoặc chưa biết, đang đậu hay bay mắc, thời điểm và lối vào. Không đoán loài chỉ từ bóng trên một ảnh và không gom mọi chim vào cùng một điềm.