Thập Thần: quan hệ với Nhật chủ, kèm ví dụ Giáp
Biên soạn Đạo Quán
Cập nhật:


Năm quan hệ lớn
Đồng hành là Tỷ/Kiếp; Nhật chủ sinh ra là Thực/Thương; Nhật chủ khắc là Tài; khắc Nhật chủ là Quan/Sát; sinh Nhật chủ là Ấn. Mỗi cặp tách theo âm–dương, thành mười thần.
Ví dụ Nhật chủ Giáp
Giáp: Tỷ Kiên; Ất: Kiếp Tài; Bính: Thực Thần; Đinh: Thương Quan; Mậu: Thiên Tài; Kỷ: Chính Tài; Canh: Thất Sát; Tân: Chính Quan; Nhâm: Thiên Ấn; Quý: Chính Ấn. Đổi Nhật chủ thì bảng tên của các can đổi theo.
Cách luận
Tên thần nói về quan hệ, không trực tiếp là người tốt/xấu. Thất Sát không đồng nghĩa chắc chắn tai nạn; Thương Quan không là chứng cứ chống đối. Cần lực, căn, chế/hóa và vị trí trong toàn cục.
Kiểm trước kết luận
Xác nhận Nhật chủ và âm–dương từng can. Không dùng tên Thập Thần của một lá số cho lá số khác. Khi đọc tàng can, quan hệ cũng được tính với cùng Nhật chủ, không với can của chính trụ ấy.
Nguồn đối chiếu
Nội dung biên soạn Đạo Quán; ảnh minh họa tạo sinh, không phải ảnh chụp tư liệu. Tài liệu đối chiếu lưu trong hồ sơ biên tập.