Công cụ Đạo Quán
- Tử Vi — Lập lá số theo ngày giờ sinh và đọc cấu trúc cung, sao.
- Bát Tự — Lập Tứ Trụ và tìm hiểu quan hệ Can Chi, ngũ hành.
- Lịch Âm Dương — Đối chiếu ngày dương, ngày âm và thông tin lịch Việt.
- Xem Ngày Tốt — Tra ngày theo công việc dự định và xem các tiêu chí lịch truyền thống.
- Tính Sao Hạn — Tra bảng sao hạn theo năm và hệ quy chiếu truyền thống được công bố.
- Luận Danh Tính — Tìm hiểu tên gọi theo phương pháp được công cụ trình bày.
- Đặt Tên Con — Chọn và tìm hiểu ý nghĩa tên gọi theo tiêu chí gia đình.
- Luận Sim Số — Xem cách công cụ diễn giải dãy số điện thoại.
- Luận Biển Số — Tra cách diễn giải dãy số biển số và đọc hướng dẫn liên quan.
- Luận Số Căn Cước — Tìm hiểu phương pháp diễn giải dãy số và dùng công cụ theo phiên cá nhân.
- Gieo Quẻ — Đặt câu hỏi và tìm hiểu quẻ theo phương pháp được công bố.
- La Bàn Phong Thủy — Mở công cụ la bàn và đọc cách sử dụng, kiểm tra sai lệch.
- Tầm Soát Phong Thủy — Kiểm tra từng khu vực của nhà theo dữ kiện khảo sát.
- Trận Đồ Phong Thủy — Lập và đối chiếu sơ đồ phong thủy nhà.
- Kỳ Môn Độn Giáp — Lập bàn Kỳ Môn theo thời điểm và phương pháp của module.
- Thần Số Học — Đối chiếu các chỉ số từ tên và ngày sinh.
- Cung Hoàng Đạo — Tìm hiểu cung hoàng đạo và thông tin trong biểu mẫu.
- Luận Bài Tarot — Chọn trải bài và đọc ý nghĩa theo câu hỏi.
- Tuổi Và Các Cung — Đối chiếu tuổi và các cung theo phương pháp trên module.
- Thước Lỗ Ban — Tra cung thước theo kích thước đo.
- Văn Khấn — Đọc văn khấn theo dịp và đối tượng nghi lễ.
- Điềm Báo — Tìm hiểu điềm báo và diễn giải giấc mơ.
- Phật Pháp — Đọc bài viết và nghe nội dung trong thư viện Phật pháp.
- Thư Viện Phong Thủy — Đọc các chuyên đề và hướng dẫn khảo sát phong thủy.
- Reels Đạo Quán — Xem các video công khai của Đạo Quán.
- La bàn bản đồ — Định vị trên bản đồ · Đo phương vị đến một điểm
- La bàn theo tuổi — Chọn năm sinh · Cung phi · Tám hướng hợp tuổi
- La bàn cơ bản — Bắc · Đông · Nam · Tây · Góc phương vị
- La bàn 24 sơn — Chính châm · 24 sơn × 15° · Tọa và hướng
- La bàn 60 long — 60 long thấu địa · 60 ô × 6° · Can chi và Nạp Âm
- La bàn 72 mạch — 72 long xuyên sơn · 60 can chi + 12 Không vong
- La bàn phân kim — 120 phân kim · 24 sơn × 5 ô × 3°
- La bàn Bát Quái — Hậu Thiên Bát Quái · Tám quái và ngũ hành