Nhân tướng học
Tướng mặt, tướng tay, dáng người và nốt ruồi theo các bài luận truyền thống.
285 nội dung · trang 1/6
Bắt đầu tìm hiểu
- Kiến thức cơ bản trong thuật xem tướng tay
Thuật xem tướng tay là một bộ môn quan sát và luận đoán được hình thành từ quá trình tích lũy kinh nghiệm lâu đời của con người. Dựa trên những quan sát thực tiễn phong phú, người xưa đã đúc kết nên h
- Nốt ruồi tài lộc là gì? Nốt ruồi tài lộc ở vị trí nào?
Theo quan niệm của nhân tướng học, nốt ruồi tài lộc là những nốt ruồi được cho là mang ý nghĩa may mắn về tiền tài, phúc đức và cuộc sống viên mãn. Người sở hữu những nốt ruồi này thường có vận mệnh t
- Nốt ruồi sát phu là gì?
Trong Nhân tướng học và Đạo Quán - Nhân Tướng Bát Trạch Tứ Trụ, mỗi vị trí nốt ruồi trên cơ thể đều được cho là mang một ý nghĩa riêng về tính cách, tình duyên và vận mệnh. Trong đó, nốt ruồi sát phu
- Nốt ruồi xấu là gì? Cách nhận biết và có nên tẩy nốt ruồi xấu?
Nốt ruồi không chỉ là đặc điểm trên cơ thể mà theo quan niệm nhân tướng học, chúng còn phản ánh phần nào về tính cách, vận mệnh và cuộc sống của mỗi người. Tuy nhiên, không phải nốt ruồi nào cũng mang
- Nốt ruồi vượng phu ích tử là gì?
Trong quan niệm nhân tướng học phương Đông, một số vị trí nốt ruồi trên cơ thể phụ nữ được cho là mang đến nhiều may mắn, phúc khí và có ảnh hưởng tích cực đến gia đình. Những nốt ruồi này thường được
- Nốt ruồi ở tay ăn vay cả đời nghĩa là gì?
“Nốt ruồi ở tay ăn vay cả đời” là câu nói dân gian được rất nhiều người truyền tai nhau. Chính vì vậy, không ít người cảm thấy lo lắng khi trên tay mình xuất hiện một hoặc nhiều nốt ruồi và băn khoăn
Bài đọc trong chủ đề
- Tướng mặt càng thân thiết càng dễ hao tâm
- Tra cứu nhân tướng theo từng vị trí
Chọn Tướng mặt, Tướng bàn tay, Nốt ruồi hoặc Tướng dáng để mở các bài trong thư viện. Dùng bộ chọn vị trí để thu hẹp kết quả. Các diễn giải thuộc quan niệm nhân
- Bản đồ lòng bàn tay: phân biệt các đường và gò
Hình vẽ là lòng bàn tay trái, ngón cái ở bên phải người xem. Số 1 là tâm đạo, nằm sát chân các ngón; số 2 là trí đạo, chạy qua giữa lòng tay; số 3 là sinh đạo, cong ôm phần thịt dưới ngón cái; số
- Sinh đạo dài, rõ, liền mạch: thế tay ổn định
Tìm điểm bắt đầu giữa ngón cái và ngón trỏ, rồi lần theo đường cong ôm gò Kim Tinh xuống gần cổ tay. Hình này tô đỏ một sinh đạo liền mạch; các đường xám chỉ dùng định hướng. “Dài” là độ lan của
- Sinh đạo ngắn: đọc đúng đoạn kết thúc
Nét đỏ bắt đầu đúng vùng sinh đạo nhưng dừng ở nửa dưới gò Kim Tinh. Đầu và cuối đều phải được thấy trên ảnh rõ. Nếu đoạn dưới bị bóng che hoặc nhạt màu, gọi là “chưa thấy rõ”, không kết luận nga
- Sinh đạo đứt đoạn: thế gián đoạn và đường nối
Số 1 chỉ đoạn trên, số 2 chỉ khoảng hở, số 3 chỉ đoạn tiếp tục bên dưới. Nét đỏ phía dưới tiếp tục theo vòng sinh đạo, nên đây là dạng đứt đoạn, không phải đường ngắn. Số 4 là vân phụ phải kiểm t
- Hai nét sinh đạo song hành: phân biệt nét chính và phụ
Nét đỏ là sinh đạo chính; nét vàng nằm bên trong, chạy gần song song một phần vòng ôm. Số 3 chỉ khoảng cách giữa hai nét. Hai đường không nhất thiết có cùng độ dài hoặc cùng điểm khởi đầu.
- Vân đảo và chuỗi trên sinh đạo: nhận diện điểm khép kín
Một vân đảo là hai nhánh tách ra rồi nhập lại, tạo một khoảng khép kín như hình bầu dục. Chuỗi là nhiều vòng nhỏ nối tiếp. Hình tô một đảo ở sinh đạo, không đặt tên cho mọi nếp da li ti.
- Trí đạo thẳng, rõ: thế tư duy thực tế
Nét đỏ đi từ phía giữa ngón cái và ngón trỏ qua lòng bàn tay, nằm dưới tâm đạo. Điểm cuối hướng ra mép ngoài, không võng mạnh xuống vùng Thái Âm. Số 1–3 lần lượt chỉ điểm đầu, phần giữa và đầu cu
- Trí đạo hướng Thái Âm: nét cong và nhánh cuối
Nét đỏ đi ngang rồi chếch xuống mép ngoài phần dưới lòng tay. Vùng đích là gò Thái Âm, phía đối diện gốc ngón cái. Hình có một nhánh cuối để phân biệt nhánh thật với nếp giao cắt.
- Tâm đạo cong: điểm cuối dưới ngón trỏ
Tâm đạo là nếp ngang phía trên, xuất phát gần mép dưới ngón út rồi hướng về vùng ngón trỏ hoặc ngón giữa. Hình tô dạng cong, điểm cuối nằm gần gò Mộc Tinh dưới ngón trỏ.
- Tâm đạo có nhánh: phân biệt chạc và vân cắt
Hình chỉ hai nhánh xuất phát từ cùng đoạn cuối tâm đạo: một nhánh hướng ngón trỏ, nhánh còn lại hướng khe giữa trỏ và giữa. Nét chính vẫn nằm phía trên trí đạo.
- Định mệnh rõ: đường dọc hướng ngón giữa
Định mệnh là đường dọc hướng lên gò Thổ Tinh dưới ngón giữa. Hình tô đường từ phần dưới lòng tay lên trên. Đường Thái Dương hướng ngón áp út là đường khác, dù một số bài dùng chung tên “công danh
- Định mệnh đứt, đổi hướng: thế nghề nghiệp phải xoay xở
Nét dọc trên hình có khoảng gián đoạn tại giữa lòng tay, rồi một đoạn khác tiếp tục lệch sang bên. Đầu trên vẫn hướng ngón giữa. Độ lệch và khoảng đứt được đánh số riêng.
- Bàn tay chữ M: bốn nét tạo hình và điều kiện nhận diện
Chữ M là hình được nhìn từ tổ hợp sinh đạo, trí đạo, tâm đạo và một nét dọc định mệnh. Trên hình, các đoạn được tô riêng để thấy chúng cùng tạo một cấu trúc; không phải cứ có bốn đường là thành c
- Bàn tay chữ Nhất: một nếp ngang nổi bật
Hình có một nếp đỏ ngang nổi bật qua lòng tay, thay vì hai nếp ngang tách rõ như mẫu cơ bản. Sinh đạo vẫn cong ôm gốc ngón cái. Cần nhìn cả lòng tay để thấy một nếp ngang thật hay hai nếp chỉ gần
- Dấu chữ X: điểm giao hai vân nhỏ
Dấu X trên hình nằm giữa vùng trí đạo và tâm đạo. Hai vạch chéo phải cắt nhau tại một điểm, không phải vòng kín. Ghi dấu nằm trên gò hay trong vùng trung tâm vì đây là hai vị trí khác nhau.
- Các gò bàn tay: bản đồ Mộc, Thổ, Kim và Thái Âm
Các vùng đệm dưới ngón trỏ, giữa, áp út và út lần lượt được gọi Mộc Tinh, Thổ Tinh, Thái Dương, Thủy Tinh. Gốc ngón cái là Kim Tinh, phần thấp ở mép ngoài là Thái Âm. Hình đặt số ngay trên vùng c
- Nhiều vân cắt: thế tay vất vả và điều kiện lời luận
Hình minh họa các vạch nhỏ cắt qua đường chính và một vùng lưới. “Nhiều vân” phải nêu vân nằm ở đường nào, cắt ngang hay chạy song hành. Không đếm mọi nếp da của cả bàn tay rồi kết luận xấu.
- Đường hôn nhân ở cạnh tay: số nét không phải số lần cưới
Đường hôn nhân là các vạch ngắn ở cạnh lòng tay dưới ngón út, phía trên tâm đạo. Hình nhìn thẳng đánh dấu vị trí; khi chụp thực tế cần thêm ảnh cạnh tay mới thấy rõ số nét.
- Mặt tròn: đường viền mềm và tỷ lệ dài–rộng
Chiều dài từ chân tóc đến cằm và chiều rộng gò má gần nhau; đường hàm và cằm cong mềm. Má đầy đơn thuần chưa đủ gọi mặt tròn.
- Mặt vuông: nhận diện góc hàm, tránh gán tính nết
Ba bề ngang trán, gò má và hàm tương đối gần nhau; góc hàm rõ, cằm ít thu nhọn. Hình chỉ đường đo hàm, không biến khuôn mặt thành ô vuông tuyệt đối.
- Mặt trái xoan: gò má rộng vừa, hàm thu mềm
Chiều dọc lớn hơn chiều ngang; gò má là vùng rộng tương đối, đường hàm thu mềm xuống cằm. Trán và cằm không tạo góc nhọn như dáng kim cương.
- Mặt dài: trục dọc nổi bật và các biến thể
Chiều từ chân tóc đến cằm nổi bật so với bề ngang gò má. Có mặt dài với hàm vuông, cằm tròn hoặc viền trái xoan; “dài” mô tả tỷ lệ trước khi mô tả góc.
- Mặt tam giác xuôi: hàm rộng hơn trán
Trán hẹp tương đối, phần dưới khuôn mặt và góc hàm rộng hơn. Hình tô bề ngang hàm và trán để phân biệt tam giác xuôi với tam giác ngược.
- Mặt kim cương: gò má nổi, trán và hàm hẹp
Bề ngang gò má nổi bật hơn trán và hàm; đường viền thu về phía trán và cằm. Điểm rộng nhất ở vùng giữa, không ở hàm như tam giác xuôi.
- Mặt trái tim: phần trên rộng, cằm thu
Phần trán và vùng trên tương đối rộng, viền mặt thu xuống cằm. Đường chân tóc có thể có đỉnh giữa nhưng không phải điều kiện bắt buộc.
- Tam đình và ngũ quan: trình tự đọc một khuôn mặt
Thượng đình đi từ chân tóc đến chân mày; trung đình từ chân mày đến chân mũi; hạ đình từ chân mũi đến cằm. Đường phân vùng trên hình là mốc hình thái, không phải đường tuổi chính xác. Không thay
- Lông mày: đầu, thân, đuôi và thế giao nhau
Đầu mày gần sống mũi; thân mày là phần giữa; đuôi ở phía thái dương. Khoảng giữa hai đầu mày là vùng cần quan sát khi nói mày giao nhau. Hình đánh dấu đường mày tự nhiên, không đánh giá phần tran
- Các dạng mắt: khoảng cách, mí, đuôi và bọng
Số 1 chỉ khoảng cách hai khóe trong; số 2 là nếp mí; số 3 là đuôi mắt; số 4 là vùng bọng dưới mắt. Mắt gần nhau, mắt sâu, mắt xếch, sụp mí và bọng lớn là các thuộc tính khác nhau, có thể cùng xuấ
- Tướng mũi: sơn căn, sống, chuẩn đầu và cánh mũi
Sơn căn nằm giữa hai mắt ở gốc mũi; sống kéo xuống phần giữa; chuẩn đầu là đầu mũi; cánh mũi nằm hai bên chân mũi. Hình đánh số từng vùng để tránh gọi toàn bộ mũi là “sống”.
- Tai, nhân trung và miệng: đọc đúng từng bộ phận
Vành tai là đường viền ngoài, dái tai là phần dưới; nhân trung là rãnh giữa chân mũi và môi trên; khóe miệng nằm hai đầu môi. Không nhầm nhân trung với chiều dài toàn hạ đình.
- Nốt ruồi trên mặt: định vị trước khi luận
Hình đặt các điểm mẫu ở trán, vùng mày, cánh mũi và gần khóe miệng. Đây là bản đồ vị trí, không phải bốn nốt ruồi mà một người bắt buộc phải có. Ghi trái/phải theo người được xem, vì trái trên ản
- Nốt ruồi lòng bàn tay: phân biệt các gò và đường
Hình đánh dấu gò Mộc Tinh dưới ngón trỏ, gò Kim Tinh dưới ngón cái, trung tâm lòng tay và vùng cổ tay. Nốt trên một đường khác với nốt nằm cạnh đường; phải ghi khoảng cách và bên tay.
- Nốt ruồi lòng bàn chân: ngón, vòm và gót
Các số chỉ vùng dưới ngón, phần trước lòng chân, vòm giữa và gót. Lòng chân khác mu chân và mắt cá. Hình không có thang thời gian hay thang tài lộc.
- Tướng dáng đi: nhịp bước, trục thân và cách luận
Hình chỉ trục đầu–thân, hướng vai, nhịp tay và điểm đặt chân. Dáng đi phải nhìn trong nhiều bước, không lấy một khung hình làm đại diện. Bước nhanh/chậm, bước đều/khựng và thân thẳng/ngả là các m
- Vai và cổ: hình dáng, tư thế và lời luận có điều kiện
Vai ngang, vai xuôi và vai bè nói về đường viền và bề ngang. Cổ dài/ngắn là tương quan với đầu, vai và thân; số ngấn da là một thuộc tính khác. Hình vẽ các mốc, không xếp người thành hạng tốt/xấu
- Hai bàn tay: ghi chiều ảnh và nếp quan sát trước lời luận
Hai ảnh bàn tay chụp khác góc dễ làm nếp tay trông khác nhau. Hướng dẫn này giúp nhận diện đúng ảnh trái/phải và nét thấy được, rồi mới đọc lời giải dân gian; không suy tính cách hay tuổi thọ từ hình ả
- Tướng mặt: phân biệt góc chụp với đặc điểm đang mô tả
Một khuôn mặt chụp gần bằng góc rộng có thể trông khác ảnh chụp xa. Hướng dẫn chỉ hỗ trợ mô tả vị trí theo bản đồ nhân tướng truyền thống; không dùng ảnh để phán đạo đức, nghề nghiệp hoặc độ đáng tin c
- Nốt ruồi: phiếu vị trí cho tra cứu dân gian
Hướng dẫn tra cứu cần ghi đúng bên và vùng cơ thể, không dùng một dấu trên ảnh làm chứng cứ tài lộc hoặc sức khỏe. Phần nhân tướng là câu chuyện văn hóa; thay đổi của da không được xử lý bằng lời luận
- Các gò bàn tay: bản đồ vị trí và cách phân biệt
01Khái niệm và phạm vi Gò là tên quy ước cho các vùng thịt trên lòng bàn tay. Bốn gò ngay dưới bốn ngón khác với khối gốc ngón cái và vùng rìa gần cổ tay. Tên các hành tinh ở đây thuộc thuật ngữ tướn
- Bàn tay chữ M: phân biệt nếp thật với hình nối tưởng tượng
01Khái niệm và phạm vi Chữ M là tên gọi hình dáng liên tưởng từ các nếp chính trong lòng tay. Bài tham khảo mô tả tâm đạo, trí đạo và sinh đạo tham gia tạo hình. Các sơ đồ trên mạng có thể thêm nét p
- Dáng bàn tay: đo lòng tay và ngón trong cùng tư thế
01Khái niệm và phạm vi Tài liệu tướng tay có cách chia dáng vuông, dài, thuôn hoặc gắn tên ngũ hành. Những nhóm này phụ thuộc tiêu chí của từng bài. Chiều dài lòng tay không bao gồm ngón giữa; chiều
- Dáng khuôn mặt: quan sát tỷ lệ để chọn phong cách phù hợp
01Tam đình thay cách gọi mặt chung chung Thượng đình từ chân tóc tới mày; trung đình từ mày tới dưới mũi; hạ đình từ dưới mũi tới cằm theo cách chia phổ biến. Đây là ba vùng trong nhân tướng, khác ph
- Hoa tay và vân ngón: cách ghi từng ngón trước khi đếm
01Khái niệm và phạm vi Trong cách gọi phổ thông ở Việt Nam, hoa tay thường chỉ dạng vân xoáy ở đầu ngón. Nhiều bài bói đếm từ không đến mười hoa tay, nhưng có thể dùng tiêu chí nhận diện khác nhau. T
- Độ dài các ngón tay: ghi mốc đo và tránh nhầm góc ảnh
01Khái niệm và phạm vi Bài tướng tay thường so độ dài ngón trỏ, giữa, áp út hoặc út rồi gắn ý nghĩa. Trước khi so cần phân biệt chiều dài cả ngón với mức đầu ngón vươn tới khi đặt cạnh nhau. Góc nghi
- Các đốt ngón tay: nhận diện phần đầu, giữa và gốc
01Khái niệm và phạm vi Ngón trỏ, giữa, áp út và út thường được mô tả theo ba phần từ đầu ngón tới gốc. Ngón cái có hai đốt, không áp bảng ba phần giống hệt bốn ngón còn lại. Các bài tướng tay dùng độ
- Đoạn chưởng và bàn tay chữ Nhất: cách nhận diện nếp ngang
01Khái niệm và phạm vi Đoạn chưởng thường được mô tả là dạng tâm đạo và trí đạo hợp thành một nếp ngang nổi bật qua lòng tay, còn gọi bàn tay chữ Nhất. Cần phân biệt một nếp liên tục với hai nếp chạm
- Đường hôn nhân trên tay: tìm đúng nếp dưới ngón út
01Khái niệm và phạm vi Nếp được gọi là đường hôn nhân thường nằm ở rìa lòng tay phía dưới ngón út, phía trên tâm đạo. Nó thường ngắn, khó thấy nếu chỉ chụp chính diện. Tên này thuộc nhân tướng học; s
- Đường sinh đạo: hiểu tên gọi, không đo tuổi thọ
01Sinh đạo: vòng quanh gốc ngón cái Sinh đạo thường bắt đầu gần khe ngón trỏ – ngón cái và cong ôm gò Kim Tinh. Lối luận dân gian bàn độ đậm, độ ôm và nhánh; không được đổi chiều dài thành tuổi thọ.