Phong thủy – trang 2
Hướng, mặt bằng, nhà ở, nơi làm việc và các phương pháp khảo sát phong thủy.
407 nội dung · trang 2/9
Bài đọc trong chủ đề
- Đọc số đo qua 0 độ: tránh trung bình sai
Vòng hướng nối 359 độ với 0 độ.
- La bàn theo tuổi: lớp hướng hợp và lớp cảm biến
La bàn theo tuổi kết hợp mệnh quái từ dữ liệu năm sinh, giới tính theo quy tắc truyền thống và hướng thiết bị hiện tại.
- Đọc la bàn trong ô tô hoặc thang máy
Xe và thang máy có nhiều kim loại cùng thiết bị điện khiến phép đo hướng dễ bị nhiễu.
- Chọn vòng la bàn theo việc cần khảo sát
La bàn cơ bản mô tả tám hướng và độ số; bản đồ kết hợp vị trí; theo tuổi thêm lớp Bát trạch; 24 sơn và các vòng long, phân kim phục vụ đọc chi tiết theo hệ truyền thống.
- La bàn không hoạt động: quy trình tìm lỗi
Cần tách bốn nguyên nhân thường gặp: trang chưa có quyền, thiết bị không có dữ liệu hướng, môi trường gây nhiễu và kết nối hoặc bản đồ chưa tải.
- Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh: phân nhóm đúng
Đông tứ mệnh gồm Khảm, Ly, Chấn, Tốn; Tây tứ mệnh gồm Càn, Khôn, Cấn, Đoài.
- Mệnh quái và trạch quái: hai đối tượng khác nhau
Mệnh quái là lớp liên quan người; trạch quái là lớp liên quan nhà trong Bát trạch.
- Cung phi và nạp âm: vì sao cùng người có hai hành?
Nạp âm gắn với cặp can chi trong chu kỳ 60; cung phi gắn với mệnh quái trong Bát trạch.
- Năm sinh gần Tết: kiểm tra quy ước trước khi tra
Năm dương lịch và năm âm lịch không đổi cùng ngày.
- Giới tính trong bảng cung phi: đọc quy tắc truyền thống
Các bảng cung phi truyền thống thường có hai cách tính nam và nữ.
- Phục Vị: hiểu sự ổn định trong Bát trạch
Phục Vị là một nhóm cát trong Bát trạch, thường được diễn giải theo ý nghĩa giữ nền tảng và ổn định.
- Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại, Tuyệt Mệnh: đọc không gây sợ
Đây là bốn nhãn nhóm bất lợi trong Bát trạch.
- Đại Du Niên: hiểu bảng quan hệ trước khi tra hướng
Đại Du Niên là cách tra quan hệ giữa quái gốc và tám phương vị trong Bát trạch.
- Mệnh Càn: đọc nhóm hướng với điều kiện thực tế
Càn thuộc Tây tứ mệnh trong hệ Bát trạch.
- Mệnh Khôn: tổ chức không gian tham khảo Tây tứ
Khôn là một quái thuộc nhóm Tây tứ mệnh.
- Mệnh Cấn: tra hướng theo quái gốc
Cấn thuộc Tây tứ mệnh.
- Mệnh Đoài: tránh nhầm nhóm hướng và hướng ưu tiên
Đoài là một quái Tây tứ mệnh.
- Mệnh Khảm: đọc Đông tứ theo từng chức năng
Khảm thuộc Đông tứ mệnh, cùng nhóm với Ly, Chấn và Tốn.
- Mệnh Ly: cùng Đông tứ nhưng không cùng bảng Khảm
Ly thuộc Đông tứ mệnh.
- Mệnh Chấn: hướng tham khảo và mặt bằng thật
Chấn là một quái Đông tứ mệnh.
- Mệnh Tốn: phân biệt tên quái và tên sơn
Tốn thuộc Đông tứ mệnh và cũng xuất hiện như một sơn trong vòng 24 sơn.
- Cung số 5 trong phép tra: cần quy tắc chuyển cung
Một số cách tính cung phi tạo ra số 5 ở bước trung gian, rồi chuyển sang quái theo quy tắc nam và nữ của bảng.
- Hai người khác nhóm mệnh: bố trí nhà chung thế nào?
Bát trạch cá nhân có thể cho hai người khác nhóm Đông và Tây.
- Bát trạch cho căn hộ: bắt đầu từ một sơ đồ rõ
Căn hộ có cửa riêng, ban công và các mặt tiếp xúc khác nhau.
- Bát trạch và Huyền Không: hiểu phạm vi mỗi hệ
Bát trạch và Huyền Không là các phương pháp truyền thống khác nhau, có cách lập dữ liệu và luận riêng.
- Hướng không hợp bảng: cải thiện trước khi đổi kết cấu
Nếu hướng hiện tại nằm trong nhóm bất lợi của một bảng Bát trạch, hãy kiểm tra dữ liệu và phương pháp trước.
- Đọc báo cáo Bát trạch: những câu hỏi nên đặt
Một báo cáo có thể kiểm tra cần nêu năm sinh theo loại lịch, mệnh quái, trạch quái nếu dùng, mốc Bắc, độ số và bảng đối chiếu.
- Bảng hướng trên app: cách kiểm tra kết quả của bạn
Ứng dụng Bát trạch cần hiện rõ dữ liệu tuổi và tên quái đang chọn, rồi mới đưa nhãn tám phương vị.
- Ngũ hành tương khắc: hiểu quan hệ điều tiết
Vòng tương khắc thường là Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
- Mộc trong nội thất: từ vật liệu đến cảm giác sinh trưởng
Mộc thường gắn biểu tượng cây, gỗ, sắc xanh và dạng vươn dài.
- Hỏa trong nội thất: ánh sáng và điểm nhấn
Hỏa thường liên hệ sắc đỏ, ánh sáng và hình nhọn trong bảng biểu tượng truyền thống.
- Thổ trong nội thất: nền tảng và sắc trung tính
Thổ thường gắn với đất, gốm, đá, sắc vàng đất hoặc nâu và hình vuông.
- Kim trong nội thất: đường nét và bề mặt phản sáng
Kim thường liên hệ kim loại, sắc trắng hoặc ánh kim và hình tròn trong bảng biểu tượng.
- Thủy trong nội thất: biểu tượng chuyển động và chiều sâu
Thủy thường gắn sắc đen, xanh lam, đường uốn và nước trong bảng biểu tượng.
- Màu hợp mệnh: dùng như bảng gợi ý thiết kế
Các bảng màu hợp mệnh thường dựa trên một hệ ngũ hành đã chọn.
- Nhà có nhiều người khác mệnh: tìm bảng màu chung
Khi nhiều người cùng ở, màu chung cần phản ánh ánh sáng và thói quen của cả nhà.
- Màu sơn và ánh sáng: vì sao mẫu nhỏ chưa đủ?
Một màu nhìn trên điện thoại có thể khác màu trên tường do màn hình, chất liệu và ánh sáng.
- Gỗ và kim loại cùng phòng: kết hợp có chừng mực
Một căn phòng có thể dùng cả gỗ và kim loại để đáp ứng chức năng.
- Hình dáng đồ vật trong ngũ hành: tránh gán quá mức
Một số bảng gán hình tròn cho Kim, vuông cho Thổ, dài cho Mộc, nhọn cho Hỏa và uốn lượn cho Thủy.
- Tranh phong thủy: nội dung, tỷ lệ và vị trí treo
Tranh có thể gợi hành qua màu, chủ đề và đường nét.
- Đá và gốm: điểm nhấn Thổ cần tính trọng lượng
Đá và gốm thường được dùng như biểu tượng Thổ.
- Cây xanh và hành Mộc: chăm sóc là phần của thiết kế
Cây sống có thể được đọc là biểu tượng Mộc, nhưng cần điều kiện ánh sáng, nước và diện tích phù hợp.
- Nước trang trí trong nhà: đọc biểu tượng cùng vận hành
Nước có thể là biểu tượng Thủy trong một số cách bố trí.
- Vật phẩm phong thủy: đặt câu hỏi trước khi mua
Vật phẩm có thể mang ý nghĩa văn hóa, trang trí hoặc kỷ niệm.
- Kim sinh Thủy: ứng dụng như một ý tưởng phối chất liệu
Kim sinh Thủy là một quan hệ trong vòng tương sinh truyền thống.
- Mộc sinh Hỏa: tạo điểm sáng từ nền gỗ
Trong bảng tương sinh, Mộc sinh Hỏa.
- Hỏa sinh Thổ: dùng màu ấm với nền ổn định
Hỏa sinh Thổ là một mắt xích của vòng tương sinh.
- Thổ sinh Kim: phối nền đất với chi tiết sáng
Thổ sinh Kim thường được diễn giải bằng nền đất, đá hoặc gốm cùng chi tiết kim loại.
- Thủy sinh Mộc: màu xanh và cảnh quan có kế hoạch
Thủy sinh Mộc là quan hệ trong bảng truyền thống.
- Âm dương và ngũ hành: hai lớp đọc không đồng nhất
Âm dương thường mô tả cặp trạng thái tương đối như tĩnh–động, tối–sáng trong cách đọc truyền thống.