Nạp 60 giáp Tý vào cửu cung
Đạo Quán

Mục lục bài viết
1. Ý nghĩa của việc nạp 60 giáp tử vào cửu cung
- Lục thập hoa giáp (甲子, 乙丑, ..., 癸亥) là hệ thống thời gian cơ bản của Trung Quốc cổ, dùng để ghi năm, tháng, ngày, giờ.
- Trong Kỳ môn độn giáp, người xưa lấy cửu cung bát quái (không gian) kết hợp với 60 giáp tý (thời gian) để tạo mô hình dự đoán.
- Vì mỗi ngày có 12 giờ, nên 5 ngày = 60 giờ đúng bằng 1 vòng 60 giáp tử. Người xưa gọi 5 ngày này là 1 nguyên (元).
- Mỗi tiết khí 15 ngày = 3 nguyên (thượng nguyên 5 ngày, trung nguyên 5 ngày, hạ nguyên 5 ngày).
- Nạp 60 giáp tử vào cửu cung chính là cách xếp địa bàn (地盘) – phần cố định của bàn Kỳ môn, thể hiện cách thời gian (60 giáp) vận hành trong không gian (cửu cung).
Lưu ý quan trọng: 60 giáp tý không xếp hết 60 cái riêng lẻ vào 9 cung (vì 9 không chia hết cho 60). Thay vào đó, người ta dùng 6甲 (lục giáp) làm đầu mỗi tuần (旬), rồi ẩn Giáp (遁甲) dưới lục nghi (戊己庚辛壬癸), chỉ xếp 9 ký hiệu (tam kỳ lục nghi) vào 9 cung.
2. Sáu tuần (6旬) và cách ẩn Giáp
60 giáp tử chia thành 6 tuần, mỗi tuần 10 giáp, đầu tuần luôn là Giáp:
- Tuần 1: Giáp Tý dẫn đầu → 甲子, 乙丑, 丙寅, 丁卯, 戊辰, 己巳, 庚午, 辛未, 壬申, 癸酉
- Tuần 2: Giáp Tuất → 甲戌, 乙亥, 丙子...
- Tuần 3: Giáp Thân
- Tuần 4: Giáp Ngọ
- Tuần 5: Giáp Thìn
- Tuần 6: Giáp Dần
Giáp là tôn quý nhất (như nguyên soái), nên ẩn náu (遁) dưới lục nghi:
- 甲子遁戊 (Giáp Tý ẩn dưới Mậu)
- 甲戌遁己
- 甲申遁庚
- 甲午遁辛
- 甲辰遁壬
- 甲寅遁癸
Do đó, khi xếp địa bàn, ta chỉ thấy Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, Đinh, Bính, Ất (đội hình cố định này).
3. Đội hình cố định khi nạp vào cửu cung: “戊己庚辛壬癸丁丙乙”
Đây là quy luật bất biến nhất:
- Thứ tự luôn là: Mậu → Kỷ → Canh → Tân → Nhâm → Quý → Đinh → Bính → Ất
- Sau khi xếp xong 9 cái này, Giáp sẽ tự ẩn dưới Mậu của tuần tương ứng.
Cách xếp:
- Dương độn (阳遁): Thuận chiều (theo số cung 1→2→3→...→9).
- Âm độn (阴遁): Nghịch chiều (9→8→7→...→1).
Ví dụ đơn giản:
- Nếu là Dương độn 1 cục (Đông Chí thượng nguyên): Bắt đầu từ cung 1 (Khảm) xếp Mậu, rồi thuận:
- Cung 1: Mậu (ẩn Giáp Tý)
- Cung 2: Kỷ
- Cung 3: Canh
- Cung 4: Tân
- Cung 5: Nhâm
- Cung 6: Quý
- Cung 7: Đinh
- Cung 8: Bính
- Cung 9: Ất
- Nếu là Âm độn 9 cục (Hạ Chí thượng nguyên): Bắt đầu từ cung 9 (Ly) xếp Mậu, rồi nghịch (từ 9 về 1).
4. Liên hệ với thượng-trung-hạ nguyên và cục số
- Mỗi nguyên (5 ngày = 60 giờ) tương ứng 1 vòng 60 giáp tử.
- Thượng nguyên: Thường bắt đầu từ các giáp có ngày đầu là Tý, Ngọ, Mão, Dậu (theo ngày干 chi).
- Trung nguyên: Bắt đầu từ Dần, Thân, Tỵ, Hợi.
- Hạ nguyên: Bắt đầu từ Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
Khi đã xác định cục số (từ 24 tiết khí như tôi đã dạy trước), ta chỉ cần:
- Xác định Dương/Âm độn + cục số mấy.
- Tìm cung khởi đầu (ví dụ Dương 1 cục → khởi từ cung 1).
- Xếp đội hình 戊己庚辛壬癸丁丙乙 theo thuận/nghịch.
5. Bảng tóm tắt cách nạp (ví dụ Dương độn vài cục)
- Dương độn 1 cục: Khởi cung 1 = Mậu → 2=Kỷ → 3=Canh → 4=Tân → 5=Nhâm → 6=Quý → 7=Đinh → 8=Bính → 9=Ất
- Dương độn 2 cục: Khởi cung 2 = Mậu → 3=Kỷ → ... (tiếp tục thuận, vòng lại cung 1).
- Tương tự cho Âm độn (khởi từ cung cao, nghịch về thấp).
Lưu ý thực tế:
- Địa bàn (địa盘) là cố định cho cả 60 giờ của 1 cục.
- Sau khi xếp địa bàn, mới xếp thiên bàn (theo thời giờ cụ thể), tám môn, cửu tinh, bát thần.
- Hiện nay hầu hết mọi người dùng app/software (như “奇门遁甲” trên điện thoại) để xếp tự động, nhưng hiểu cách nạp này giúp bạn kiểm tra và học sâu.
Bản nội dung bổ sung 2 cùng tiêu đề
Việc nạp 24 tiết khí vào cửu cung là một trong những nền tảng cốt lõi, then chốt nhất của Kỳ Môn Độn Giáp cổ điển. Đây chính là cách các bậc tiên hiền dùng Lạc Thư cửu cung (địa bàn cố định) kết hợp Hậu Thiên Bát Quái và 24 tiết khí để tạo thành khung thời-không hoàn chỉnh, từ đó định cục (局) – tức là số cục dương độn hay âm độn – để lập盘排局.
Trong đó có Kỳ Môn Pháp Khiếu, Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông trình bày rất chi tiết, chính xác, không sai lệch nguyên lý và phương pháp nạp 24 tiết khí vào cửu cung. Tất cả đều dựa trên nguyên tắc Âm Dương Ngũ Hành + Lạc Thư + Hậu Thiên Bát Quái + Tam Nguyên Cửu Cục.
1. Nguyên lý sâu xa của việc “nạp 24 tiết khí vào cửu cung”
- Cửu cung (九宫) lấy từ Lạc Thư: 1-Càn, 2-Khôn, 3-Chấn, 4-Tốn, 5-Trung (ký), 6-Càn, 7-Đoài, 8-Cấn, 9-Ly.
- 24 tiết khí là sự phân chia của một năm theo vận hành của Thái Dương (Trái Đất quay quanh Mặt Trời). Mỗi năm có 24 tiết khí, mỗi tiết khí khoảng 15 ngày (3 hầu).
- Vì chỉ có 8 cung hướng (trừ cung Trung Ngũ ký), nên 24 tiết khí được nạp đều vào 8 cung, mỗi cung quản 3 tiết khí liên tiếp.
- Câu kinh điển: “Thứ tương bát quái phân bát tiết, nhất khí thống tam vi chính tông” (次将八卦分八节,一气统三为正宗). → Mỗi cung (quẻ) thống lĩnh 3 tiết khí, tạo thành một hệ thống luân chuyển 1-7-4, 2-8-5, 3-9-6 (dương độn thuận hành) hoặc ngược lại (âm độn).
- Mục đích:
- Xác định dương độn (từ Đông Chí đến Mang Chủng) hay âm độn (từ Hạ Chí đến Đại Tuyết).
- Xác định số cục (1 đến 9) cho Thượng Nguyên – Trung Nguyên – Hạ Nguyên của từng tiết khí.
- Làm cơ sở để định cục (定局), sau đó mới bố Tam Kỳ Lục Nghi, Cửu Tinh, Bát Môn, Bát Thần.
- Trung cung (5) ký (寄) theo mùa hoặc theo 8 tiết (thường ký Khôn 2 hoặc Cấn 8 tùy phái, hoặc theo 4维/8节 ký).
2. Bảng nạp 24 tiết khí vào cửu cung (chuẩn cổ pháp)
Dưới đây là bảng chuẩn được các sách cổ và hiện đại thống nhất (dựa trên Lạc Thư số cung + quẻ):
| Cung | Quẻ | Hướng | 3 tiết khí thuộc cung này | Thượng – Trung – Hạ Nguyên (cục) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khảm | Bắc | Đông Chí – Tiểu Hàn – Đại Hàn | 1-7-4 → 2-8-5 → 3-9-6 |
| 8 | Cấn | Đông Bắc | Lập Xuân – Vũ Thủy – Kinh Trập | 8-5-2 → 9-6-3 → 1-7-4 |
| 3 | Chấn | Đông | Xuân Phân – Thanh Minh – Cốc Vũ | 3-9-6 → 4-1-7 → 5-2-8 |
| 4 | Tốn | Đông Nam | Lập Hạ – Tiểu Mãn – Mang Chủng | 4-1-7 → 5-2-8 → 6-3-9 |
| 9 | Ly | Nam | Hạ Chí – Tiểu Thử – Đại Thử | 9-3-6 → 8-2-5 → 7-1-4 |
| 2 | Khôn | Tây Nam | Lập Thu – Xử Thử – Bạch Lộ | 2-5-8 → 1-4-7 → 9-3-6 |
| 7 | Đoài | Tây | Thu Phân – Hàn Lộ – Sương Giáng | 7-1-4 → 6-9-3 → 5-8-2 |
| 6 | Càn | Tây Bắc | Lập Đông – Tiểu Tuyết – Đại Tuyết | 6-9-3 → 5-8-2 → 4-7-1 |
Lưu ý quan trọng:
- 8 tiết chính (nhị chí nhị phân tứ lập) nằm ngay giữa mỗi cung và quyết định số Lạc Thư của Thượng Nguyên:
- Đông Chí (Cung 1) → Thượng Nguyên Dương độn 1 cục
- Lập Xuân (Cung 8) → Thượng Nguyên Dương độn 8 cục
- Xuân Phân (Cung 3) → Thượng Nguyên Dương độn 3 cục
- Lập Hạ (Cung 4) → Thượng Nguyên Dương độn 4 cục (có sách ghi 9, nhưng theo chuẩn là 4)
- Hạ Chí (Cung 9) → Thượng Nguyên Âm độn 9 cục
- Lập Thu (Cung 2) → Thượng Nguyên Âm độn 2 cục
- Thu Phân (Cung 7) → Thượng Nguyên Âm độn 7 cục
- Lập Đông (Cung 6) → Thượng Nguyên Âm độn 6 cục
3. Hai bài ca định cục kinh điển (phải thuộc lòng)
Dương độn ca (từ Đông Chí đến Mang Chủng): Đông Chí Kinh Trập nhất thất tứ Tiểu Hàn nhị bát ngũ y thứ Đại Hàn Xuân Phân tam cửu lục Lập Xuân bát ngũ nhị thành cục Vũ Thủy cửu lục tam vô thất Thanh Minh Lập Hạ tứ nhất thất Cốc Vũ Tiểu Mãn ngũ nhị bát Mang Chủng lục tam cửu vi pháp
Âm độn ca (từ Hạ Chí đến Đại Tuyết): Hạ Chí Bạch Lộ cửu tam lục Tiểu Thử bát nhị ngũ âm cục Đại Thử Thu Phân thất nhất tứ Lập Thu nhị ngũ bát cung thứ Xử Thử nhất tứ thất vi thị Sương Giáng Tiểu Tuyết ngũ bát nhị Hàn Lộ Lập Đông lục cửu tam Đại Tuyết tứ thất nhất cung thức
Những bài ca này chính là cách nạp 24 tiết khí vào cửu cung được cô đọng lại.
4. Trung cung (cung 5) ký (寄) như thế nào?
- Thiên Cầm Tinh (thuộc thổ, tượng trung ương) phải ký vào một trong 4 cung góc (tứ duy) hoặc theo 8 tiết.
- Phổ biến nhất (phái chính thống):
- Xuân (Lập Xuân → Kinh Trập): ký Cấn 8
- Hạ (Lập Hạ → Mang Chủng): ký Tốn 4
- Thu (Lập Thu → Sương Giáng): ký Khôn 2
- Đông (Lập Đông → Đại Tuyết): ký Càn 6
- Một số phái ký cố định Khôn 2 (theo Kỳ Môn Pháp Khiếu).
- Khi lập盘, Thiên Cầm Tinh và môn tương ứng sẽ “ký” vào cung đó.
5. Cách áp dụng thực tế khi lập quẻ
- Xác định ngày giờ hỏi thuộc tiết khí nào (dùng lịch vạn niên hoặc phần mềm true solar time).
- Tra bảng trên → biết cung nào + số cục Thượng/Trung/Hạ Nguyên.
- Xác định dương độn hay âm độn.
- Xác định ngày thuộc thượng/trung/hạ nguyên (5 ngày = 1 nguyên, 15 ngày = 1 tiết khí).
- Nếu siêu thần (符头 trước tiết khí) hoặc tiếp khí (tiết khí trước符头) → dùng siêu thần, tiếp khí, trí nhuận để điều chỉnh cục cho chính xác (đây là phần tinh vi nhất, tránh sai lệch).
- Sau khi có cục số, mới bố địa bàn (cố định), thiên bàn (Cửu Tinh), nhân bàn (Bát Môn), thần bàn (Bát Thần), Tam Kỳ Lục Nghi.
Bản nội dung ưu tiên: https://daoquan.vn/tinh-nang/ky-mon-don-giap/bai-viet/nap-60-giap-ty-vao-cuu-cung