ĐẠO QUÁN

Kỳ Môn Bí Quyết Tổng Phú

Đạo Quán

Kỳ Môn Bí Quyết Tổng Phú
Đạo Quán - Nhân Tướng Bát Trạch Tứ Trụ
Mục lục bài viết

Tổng Phú về Bí Quyết Kỳ Môn

[Phần 1: Cát cách và hung cách cơ bản]

甲加丙兮龍回首,丙加甲兮鳥跌穴。回首則悅懌易遂,跌穴則顯灼易成。
Giáp gia Bính ấy là Long hồi thủ (Rồng ngoái đầu), Bính gia Giáp ấy là Điểu điệt huyệt (Chim sa huyệt).
Long hồi thủ thì vui vẻ dễ thành sự, Điểu điệt huyệt thì rực rỡ dễ thành công.

身殘毀兮、乙遇辛而龍逃走。財虛耗兮、辛遇乙而虎猖狂。
Thân thể tàn hại, ấy là Ất gặp Tân thành Long tẩu (Rồng chạy trốn).
Tiền tài hao tán, ấy là Tân gặp Ất thành Hổ cuồng (Hổ điên cuồng).

癸見丁、螣蛇妖蟜。丁見癸、朱雀投江。
Quý gặp Đinh, thành Đằng xà yêu kiểu (Rắn độc quấn quýt).
Đinh gặp Quý, thành Chu tước đầu giang (Chim sẻ sa sông).

[Phần 2: Thiên Địa Nhân tam đốn và các cách phù hợp]

生丙臨戊天遁用兵,開乙臨己地遁安墳,休丁遇太陰人遁安營。
Sinh môn, Bính kỳ lâm Mậu là Thiên độn, dùng cho việc binh.
Khai môn, Ất kỳ lâm Kỷ là Địa độn, dùng cho an táng.
Hưu môn, Đinh kỳ gặp Thái Âm là Nhân độn, dùng cho đóng trại.

[Phần 3: Các loại cách cách (格) và cách bột (勃)]

伏干格、庚臨日干,飛干格、日干臨庚。
Phục can cách, là Canh lâm nhật can.
Phi can cách, là nhật can lâm Canh.

庚臨直符、伏宮格之名,直符臨庚、飛宮格之位。
Canh lâm Trực Phù, gọi là Phục cung cách.
Trực Phù lâm Canh, gọi là Phi cung cách.

大格庚臨六癸,刑格庚臨六己。
Đại cách, là Canh lâm Lục Quý.
Hình cách, là Canh lâm Lục Kỷ.

時干剋日干乃五不遇而災生,丙奇臨時干名悖格而禍起。
Thời can khắc nhật can ấy là Ngũ bất ngộ, tai họa phát sinh.
Bính kỳ lâm thời can gọi là Bội cách, họa họa dấy lên.

[Phần 4: Sử dụng tam kỳ, lục nghi và các biến hóa]

三奇得使眾善皆臻,六儀擊刑百凶俱集。
Tam kỳ đắc sứ, mọi điều lành đều đến.
Lục nghi kích hình, trăm điều dữ đều tụ.

太白加熒賊欲來,火入金鄉賊將去。
Thái Bạch gia Nghiệm (Kim tinh thêm Hỏa tinh), giặc muốn đến.
Hỏa nhập Kim hương, giặc sắp đi.

地羅遮障不占前,天網四張無走路。
Địa la che chắn, không nên tiến về phía trước.
Thiên cương tứ trương, không còn đường đi.

[Phần 5: Phương pháp ứng phó và tránh nạn]

直符宮同天乙位而取,如逢急難宜從直符方下而行。
Cung của Trực Phù cùng vị trí Thiên Ất để lấy.
Nếu gặp cấp nạn, nên từ phương của Trực Phù mà đi.

太陰潛形而隱跡,六合遁身而謀議。
Thái Âm tiềm hình để ẩn tích.
Lục Hợp độn thân để mưu nghị.

九天之上揚威武,九地之下匿兵馬。
Trên Cửu Thiên thì dương uy vũ.
Dưới Cửu Địa thì nặc binh mã.

倘三疊之得奇門,若蛟龍之得雲雨。見六合之逢殺局,如虎狼之產羽翼。
Nếu ba tầng (Tam địa bàn) được Kỳ Môn, như giao long được mây mưa.
Thấy Lục Hợp mà gặp sát cục, như hổ sói sinh thêm cánh.

[Phần 6: Tổng kết về cách dùng và linh hoạt]

之取休囚,防其刑擊,神藏殺沒,方和萬事皆和。
Lấy trạng thái hưu tù, đề phòng hình kích.
Thần tàng sát một (khuất), thì vạn sự đều hòa.

反吟伏吟知是千殃數集,或奇逢旺相,是為富貴之謀。門逢休開,方協英雄之應。
Phản ngâm, phục ngâm biết là nghìn tai vạ tụ họp.
Hoặc Kỳ gặp vượng tướng, ấy là mưu đồ phú quý.
Môn gặp Hưu, Khai, mới hợp ứng với anh hùng.

如遇青龍反首,値甲乙之妙詳。若逢白虎猖狂,見庚辛之凶禍。
Như gặp Thanh Long phản thủ, thuộc về Giáp Ất chi diệu tường.
Nhược phùng Bạch Hổ xướng cuồng, thấy Canh Tân chi hung họa.

若見螣蛇夭蟜,知壬癸之崢嶸;倘逢朱雀投江,管丙丁之妖怪。
Nhược thấy Đằng xà yểu kiểu, biết Nhâm Quý chi tranh vinh.
Thảng phùng Chu tước đầu giang, quản Bính Đinh chi yêu quái.

若見飛鳥跌穴,便云百事皆祥;貴人登壇,管取九宮俱慶。
Nhược thấy Phi điểu điệt huyệt, liền rằng trăm việc đều lành.
Quý nhân đăng đàn, quản thủ chín cung đều khánh.


Giải thích thuật ngữ trong bài phú:

 

 

Thuật ngữGiải nghĩa
Long hồi thủCách Giáp + Bính (Giáp Tý gia Bính Dần). Rất tốt, mọi việc hanh thông, thuận lợi.
Điểu điệt huyệtCách Bính + Giáp (Bính Dần gia Giáp Tý). Tốt, công danh hiển đạt, thành công nhanh.
Long tẩuCách Ất + Tân. Hung, mất mát, bại vong, như rồng bỏ chạy.
Hổ cuồngCách Tân + Ất. Hung, tán tài, thị phi, như hổ điên cuồng.
Đằng xà yểu kiểuCách Quý + Đinh. Hung, quỷ quái, dây dưa, rối ren.
Chu tước đầu giangCách Đinh + Quý. Hung, hao tài, văn thư khẩu thiệt.
Thiên độnSinh môn + Bính kỳ + Mậu (Địa bàn). Dùng ra quân, hành binh đại cát.
Địa độnKhai môn + Ất kỳ + Kỷ (Địa bàn). Dùng an táng, xây dựng, cát tường.
Nhân độnHưu môn + Đinh kỳ + Thái Âm (Thần bàn). Dùng mai phục, tránh nạn.
Ngũ bất ngộThời can khắc nhật can. Trong 10 can ngày, nếu giờ gặp can khắc thì là đại hung.
Bội cáchBính kỳ lâm thời can, thường chủ sự trái lệnh, phản nghịch.
Lục nghi kích hình6 can Giáp (ẩn dưới Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) bị hình của địa chi cung gây họa.
Thái Bạch gia NghiệmCanh (Thái Bạch) + Bính (Hoả) = Kim hoả tương chiến, giặc sắp đến.
Hoả nhập Kim hươngBính + Canh = Hoả nhập Kim, giặc sắp lui.
Thiên cương tứ trươngCảnh môn + Thiên bàn quý, hung hiểm, như lưới trời bủa vây.
Phản ngâm, phục ngâmHai loại cục chủ sự bế tắc, đảo lộn, trì trệ.
Quý nhân đăng đànChỉ cách Ất + Giáp (Giáp là quý nhân) kết hợp với sinh vượng, đại cát.

Bản nội dung bổ sung 2 cùng tiêu đề

Âm Dương, Ngũ Cục và Nguyên Tắc Vượng Tướng

Nguyên văn: Âm Dương nhị độn phân thuận nghịch, nhất khí tam nguyên nhân mạc trắc. Ngũ nhật đô lai hoán nhất nguyên, tiếp khí siêu thần vi chuẩn đích.

Dịch nghĩa:
Hai độn Âm và Dương phân biệt thuận nghịch (Dương độn thuận, Âm độn nghịch). Trong một tiết khí (một hơi thở của trời đất) có ba nguyên (Thượng, Trung, Hạ) mà con người khó lòng đoán biết. Cứ năm ngày thì thay đổi một nguyên, và nguyên tắc "Tiếp Khí Siêu Thần" là chuẩn mực để xác định.

Lý giải:
Kỳ Môn chia làm Dương Độn (từ Đông Chí đến trước Hạ Chí, khí dương thăng) và Âm Độn (từ Hạ Chí đến trước Đông Chí, khí âm thăng). Trong mỗi tiết khí có 15 ngày, được chia thành ba nguyên: Thượng, Trung, Hạ, mỗi nguyên kéo dài 5 ngày. "Siêu Thần Tiếp Khí" là quy tắc để điều chỉnh sự sai lệch giữa ngày tiết khí và chu kỳ 5 ngày của Cục, tránh làm đứt mạch năng lượng .


Tam Kỳ Đắc Sứ và Ngọc Nữ Thủ Môn

Nguyên văn: Cát môn nhưng hựu hiệp tam kỳ, đắc sử tu vân bách sự nghi. ... Tam kỳ đắc sử thành khả thủ, Ất quy Khuyển (Giáp Tuất) Mã (Giáp Ngọ) Bính thử (Giáp Tý) hầu (Giáp Thân), Lục Đinh Ngọc nữ kỵ Long (Giáp Thìn) Hổ (Giáp Dần). Lại hữu tam kỳ du lục nghi, hiệu vi Ngọc nữ thủ môn thời.

Dịch nghĩa:
Cửa lành gặp được ba kỳ (Ất, Bính, Đinh) thì việc làm trăm điều tốt lành. Cấu trúc "Tam Kỳ Đắc Sứ" thực sự đáng dùng. Cụ thể: Ất quy về chó (Giáp Tuất) và ngựa (Giáp Ngọ); Bính quy về chuột (Giáp Tý) và khỉ (Giáp Thân); Đinh (Ngọc nữ) cưỡi rồng (Giáp Thìn) và hổ (Giáp Dần). Lại có "Tam Kỳ du lục nghi", gọi là "Ngọc Nữ Thủ Môn" (thời gian Ngọc nữ canh cửa).

Lý giải:
Đây là hai cấu trúc vô cùng quan trọng:

  1. Tam Kỳ Đắc Sứ: Là khi Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) ở thiên bàn rơi vào đúng vị trí của lục nghi (các Giáp) tương ứng. Ví dụ: Ất Kỳ gặp Giáp Tuất hoặc Giáp Ngọ; Bính Kỳ gặp Giáp Tý hoặc Giáp Thân; Đinh Kỳ gặp Giáp Thìn hoặc Giáp Dần. Đây là thời điểm có sự hỗ trợ mạnh mẽ, việc gì làm cũng hanh thông .

  2. Ngọc Nữ Thủ Môn: Xảy ra khi cửa "Thủ môn" (Thương, Khai, Hưu, Sinh, Cảnh, Tử, Kinh, Đỗ) kết hợp với Đinh Kỳ (Ngọc nữ). Đây là thời điểm tuyệt vời cho những việc riêng tư, tế nhị, hôn nhân hay các cuộc gặp gỡ bí mật .


Hung Thần – Phục Ngâm, Phản Ngâm, Lục Nghi Kích Hình

Nguyên văn: Tựu trung phục ngâm vi tối hung, thiên thượng Bồng gia địa hạ Bồng. Thiên Bồng nhược tại Thiên Anh thượng, tu tri tiện thị phản ngâm cung. ... Lục nghi kích hình vi đại hung, Giáp Tý trực phù sầu hướng Đông. Tuất hình tại Mùi, Thân tại Dần, Dần Tỵ Thần Thần Ngọ hình Ngọ.

Dịch nghĩa:
Trong số các cách cục, "Phục Ngâm" là hung nhất (sao Thiên Bồng ở trên gặp địa bàn cũng là Bồng). Nếu Thiên Bồng gặp Thiên Anh, đó chính là cung "Phản Ngâm". "Lục Nghi Kích Hình" là đại hung. Giáp Tý trực phù kỵ hướng Đông. Cụ thể: Tuất hình Mùi, Thân hình Dần, Dần hình Tỵ, Tỵ hình Thìn, Thìn hình Thìn, Ngọ hình Ngọ.

Lý giải:

  • Phục Ngâm: Toàn bộ sao, môn đều ở vị trí ban đầu, không có sự biến động. Tượng trưng cho sự trì trệ, u uất, việc gì làm cũng khó thành, đặc biệt kỵ khởi sự.

  • Phản Ngâm: Sao và cửa xung khắc với nhau. Tượng trưng cho sự đảo lộn, phản phúc, làm việc dễ bị xoay vòng, thất bại .

  • Lục Nghi Kích Hình: Khi trực phù (đại diện cho Giáp) rơi vào vị trí bị hình khắc (Giáp Tý kỵ Mão, Giáp Tuất kỵ Mùi, Giáp Thân kỵ Dần, Giáp Ngọ kỵ Ngọ, Giáp Thìn kỵ Thìn, Giáp Dần kỵ Tỵ). Đây là hung thần cực mạnh, dễ gây tổn thất, kiện tụng, tai nạn.


Ngũ Bất Ngộ và Tam Kỳ Nhập Mộ

Nguyên văn: Ngũ bất ngộ hề vưu bất tinh, hiệu vi nhật nguyệt tổn quang minh. Thời can lai khắc nhật can thượng, Giáp nhật tu tri thời kỵ Canh. Ất kỵ Tân hề, Bính kỵ Nhâm, Đinh kỵ Quý hề, Mậu kỵ Giáp. ... Tam kỳ nhập mộ hảo thôi tường, Ất nhật na kham kiến Mùi thời. Bính Đinh nhập hỏa hỏa mộ Tuất, thử thời chư sự bất tu vi.

Dịch nghĩa:
"Ngũ Bất Ngộ" là cấu trúc rất xấu, ví như mặt trăng mặt trời mất đi ánh sáng (Thời can khắc Nhật can). Ví dụ ngày Giáp kỵ giờ Canh, ngày Ất kỵ giờ Tân, Bính kỵ Nhâm, Đinh kỵ Quý, Mậu kỵ Giáp. Tam Kỳ Nhập Mộ cũng vậy: Ngày Ất kỵ giờ Mùi, Bính Đinh thuộc Hỏa mà gặp Tuất là Mộ, lúc này mọi việc không nên làm.

Lý giải:

  • Ngũ Bất Ngộ (Năm điều chẳng gặp): Là giờ có Thiên can khắc Nhật can. Theo nguyên tắc "Dương can khắc dương, âm can khắc âm", đây là thời điểm mà "con cái" (giờ) khắc "cha mẹ" (ngày), tượng trưng cho sự bất hiếu, nghịch lý, mọi việc đều trắc trở, bại hoại .

  • Tam Kỳ Nhập Mộ: Khi Ất, Bính, Đinh (Tam Kỳ) rơi vào cung hành mộ của chúng. Ất Mộc mộ ở Mùi, Bính Đinh Hỏa mộ ở Tuất. Lúc này năng lượng của Tam Kỳ bị chôn vùi, vô dụng như "rồng cạn", không thể hóa giải sát khí .


Tam Độn – Thiên, Địa, Nhân

Nguyên văn: Thiên địa nhân phân tam độn tầm, Thiên độn nhật tinh hoa cái lâm. Địa độn nguyệt tinh tử vi tế, Nhân độn đương tri thị thái âm. Sanh môn lục bính lâm lục mậu, thử vi Thiên độn thị phân minh. Khai môn lục ất lâm lục kỷ, Địa độn như tư nhĩ dĩ hĩ. Hưu môn lục đinh hợp thái âm, dục thức Nhân độn mạc quá thử.

Dịch nghĩa:
Tam Độn gồm Thiên, Địa, Nhân. Thiên Độn là nhờ năng lượng Nhật Tinh che chở. Địa Độn là nhờ năng lượng Nguyệt Tinh che chở. Nhân Độn là nhờ Thái Âm che chở. Cụ thể: Sanh môn + Lục Bính + Lục Mậu (dưới đất) là Thiên Độn. Khai môn + Lục Ất + Lục Kỷ là Địa Độn. Hưu môn + Lục Đinh + Thái Âm là Nhân Độn.

Lý giải:
Đây là ba đại cách cục có sự che chở của các "tinh quang":

  1. Thiên Độn: Sinh môn + Bính Kỳ (Nhật kỳ) + Địa bàn Mậu (hoặc Đinh). Được "Nhật Hoa" (ánh sáng mặt trời) che chở, thích hợp xuất hành, mưu cầu đại sự .

  2. Địa Độn: Khai môn + Ất Kỳ (Nguyệt kỳ) + Địa bàn Kỷ. Được "Nguyệt Hoa" (ánh sáng mặt trăng) che chở, thích hợp xây dựng nền móng, mai táng, an trạch .

  3. Nhân Độn: Hưu môn + Đinh Kỳ (Tinh kỳ) + Thái Âm. Được "Tinh Quang" (sao) che chở, thích hợp việc bí mật, hợp tác, tìm người giúp đỡ .


Cách Cục Chiến Tranh – Bạch Nhập Diệm và Long Tẩu Hổ Cuồng

Nguyên văn: Canh vi Thái Bạch Bính Huỳnh Hoắc, Canh Bính tương gia thùy hội đắc. Lục Canh gia Bạch nhập diệm, lục Bính gia Canh Huỳnh nhập Bạch. ... Lục Tân gia Ất hổ cuồng, lục Ất gia Tân long tẩu. Chư quân tứ cách hung thần, phàm sự ngộ chi nghi bất bình.

Dịch nghĩa:
Canh là Kim tinh (Thái Bạch), Bính là Hỏa tinh (Huỳnh Hoắc). Canh và Bính kết hợp với nhau tạo thành các cách hung. Cụ thể:

  • Bạch Nhập Diệm (Lục Canh + Lục Bính): Giặc đến (xâm phạm).

  • Huỳnh Nhập Bạch (Lục Bính + Lục Canh): Giặc rút lui.

  • Long Tẩu (Long đào tẩu): Lục Ất + Lục Tân.

  • Hổ Cuồng (Hổ điên): Lục Tân + Lục Ất.
    Bốn cách cục trên đều là hung thần, việc gì gặp cũng không bình thường, thường mang họa.

Lý giải:
Đây là các mối quan hệ xung khắc mạnh mẽ giữa sao Kim và Hỏa, cũng như Mộc và Kim :

  • Bạch Nhập Diệm (Kim vào lửa): Chủ về nội gián, binh lính nổi loạn, kẻ địch từ xa ập đến.

  • Huỳnh Nhập Bạch (Lửa vào kim): Chủ về cản trở, địch bị ngăn cách, chưa đánh đã lui.

  • Long Tẩu: Ất Mộc (Rồng) gặp Tân Kim, bị chém giết, chủ về mất mát, thất bại.

  • Hổ Cuồng: Tân Kim (Hổ) gặp Ất Mộc, càng thêm hung hãn nhưng cũng dễ tổn thọ.

Bản nội dung bổ sung 3 cùng tiêu đề

Bát Môn – Tám Cánh Cửa Quyết Định Cát Hung

Nguyên văn:
Bát môn nhược ngộ hưu khai sanh, chư sự ngộ chi tổng xưng tình.
Thương nghi bộ liệp chung tu hoạch, đỗ hảo đào độn canh ẩn hình.
Cảnh thượng đầu thư dữ phá vi, tử duy du liệp táng mai nghi.
Thí vấn kinh môn hà sở ích, bộ tróc công đình giác thị phi.

Dịch nghĩa:
Trong tám cửa, nếu gặp ba cửa Hưu, Khai, Sinh, thì trăm việc đều tốt lành.
Cửa Thương hợp với săn bắn, đánh bẫy, cuối cùng sẽ có thu hoạch.
Cửa Đỗ thích hợp cho việc lánh nạn, ẩn náu.
Cửa Cảnh thì nên dâng sớ, phá vây; cửa Tử chỉ dùng cho việc săn bắn, mai táng.
Cửa Kinh có ích lợi gì? Đó là việc bắt bớ, công đường, phân định thị phi.

Lý giải:
Bát Môn là tám hướng năng lượng, mỗi cửa mang một chức năng riêng:

  • Hưu Môn (nghỉ ngơi), Khai Môn (khai mở), Sinh Môn (sinh sôi): Đại cát, thích hợp mọi việc từ xuất hành, cầu tài, khai trương đến hôn nhân.

  • Thương Môn: Chủ về thương tổn, nhưng nếu dùng đúng việc (săn bắt, truy bắt, thi đấu) thì lại thành công.

  • Đỗ Môn: Chủ về ngăn cản, bế tắc, nhưng lại rất tốt để trốn tránh, mai phục.

  • Cảnh Môn: Chủ về văn thư, âm thanh, sắc đẹp; dùng trong việc tấu trình, phá vòng vây, hoặc các hoạt động giải trí.

  • Tử Môn: Đại hung, chỉ dùng cho tang sự, hỏa táng, hoặc những việc liên quan đến “cái chết” như kết thúc một giai đoạn.

  • Kinh Môn: Chủ về kinh sợ, lao tù, kiện tụng. Khi gặp cửa này thường dễ phát sinh tranh chấp, thưa kiện.

Nguyên tắc quan trọng: Không phải cửa nào hung cũng tuyệt đối xấu. Tùy vào việc mà chọn cửa cho phù hợp. Ví dụ đi săn thì dùng Thương Môn, trốn tránh thì dùng Đỗ Môn, chứ không nhất thiết cứ phải chọn Sinh, Khai, Hưu.


Cửu Tinh – Chín Vì Sao Phân Định Vượng Suy

Nguyên văn:
Bồng nhâm trùng phụ cầm dương tinh, anh nhuế trụ tâm âm túc ích.
Phụ cầm tâm tinh vi đại cát, trùng nhâm tiểu cát vị toàn hanh.
Đại hung bồng nhuế bất kham ngộ, tiểu hung anh trụ tại trung cung.
Đại hung vô khí giao vi tiểu, tiểu hung hữu khí diệc đinh ninh.
Cát túc canh năng phùng vượng tướng, vạn cử vạn toàn công tất thành.

Dịch nghĩa:
Chín vì sao gồm: Bồng, Nhâm, Trùng, Phụ, Cầm, Dương, Anh, Nhuế, Trụ, Tâm – phân làm âm dương, có sao tốt, sao xấu.
Sao Phụ, Cầm, Tâm là đại cát. Sao Trùng, Nhâm là tiểu cát (chưa hoàn toàn hanh thông).
Đại hung là sao Bồng và Nhuế – không nên gặp. Tiểu hung là sao Anh và Trụ – ở trung cung cũng có phần xấu.
Nếu đại hung mà không có khí (vượng) thì giảm xuống thành tiểu hung; nếu tiểu hung mà có khí thì cũng trở nên nguy hiểm.
Ngược lại, sao tốt mà gặp vượng tướng (được mùa, được khí), thì muôn việc đều thành công.

Lý giải:
Cửu Tinh là chín vì sao tượng trưng cho năng lượng của trời, mỗi sao có tính chất riêng:

  • Đại cát: Thiên Phụ, Thiên Cầm, Thiên Tâm. Đây là các sao mang năng lượng ổn định, hỗ trợ, văn xương, phúc đức.

  • Tiểu cát: Thiên Trùng, Thiên Nhâm. Có tính năng động nhưng dễ sinh biến động nhẹ.

  • Tiểu hung: Thiên Anh, Thiên Trụ. Mang tính hỏa hoạn, phá hoại nhẹ.

  • Đại hung: Thiên Bồng, Thiên Nhuế. Chủ về cướp bóc, tham lam, đấu tranh, hiểm nguy.

Yếu tố “khí” (vượng tướng): Sự cát hung của sao không cố định. Nếu sao hung mà đang trong thời kỳ suy (vô khí) thì tác hại giảm; nếu sao cát mà đang vượng (đắc địa, được mùa) thì càng mạnh. Ngược lại, sao cát nhưng vô khí cũng khó phát huy, sao hung mà đắc khí thì càng thêm hung hiểm.


Ứng Dụng Thực Tiễn: Chọn Cửa – Chọn Sao

Trong một quẻ Kỳ Môn, chúng ta thường kết hợp cả Cửa, Sao, Thần và Tam Kỳ để đưa ra phán đoán. Tuy nhiên, hai yếu tố Bát Môn và Cửu Tinh là xương sống:

  • Chọn việc lớn, khai trương, xuất hành: Ưu tiên Sinh – Khai – Hưu kết hợp với Tâm – Phụ – Cầm.

  • Đi săn, thi đấu, bắt giữ: Dùng Thương Môn phối hợp sao Trùng – Nhâm (chủ về hành động nhanh).

  • Trốn tránh, ẩn thân: Đỗ Môn là số một, thêm sao Trụ (chủ về ẩn náu) càng tốt.

  • Lo việc kiện tụng: Kinh Môn là chủ, nếu gặp sao Anh – Nhuế thì càng thêm rắc rối.

  • Tang sự, kết thúc: Tử Môn là đương nhiên, nhưng cần tránh các sao đại hung để không gây thêm tai họa.

Bản nội dung ưu tiên: https://daoquan.vn/tinh-nang/ky-mon-don-giap/bai-viet/ky-mon-bi-quyet-tong-phu