ĐẠO QUÁN

Độn giáp khởi lệ

Đạo Quán

Độn giáp khởi lệ
Đạo Quán - Nhân Tướng Bát Trạch Tứ Trụ
Mục lục bài viết

Nguồn Gốc – Từ Lạc Thư Đến Bát Môn

Nguyên văn:
Lạc Thư cửu cung, kỳ cung chi tổ. Thượng pháp cửu cung, hạ ứng cửu châu, trung kiến bát môn, dĩ lệ bát quái.

Dịch:
Lạc Thư chín cung là tổ của các cung kỳ. Trên thì phỏng theo chín cung trời, dưới ứng với chín châu đất, ở giữa lập ra tám cửa, để làm khuôn mẫu cho Bát Quái.

Giải thích:
Kỳ Môn lấy Lạc Thư làm nền tảng không gian. Lạc Thư với 9 cung số (mang ý nghĩa phương vị và ngũ hành) là sơ đồ tổng quát của vũ trụ. Từ đó suy ra 8 cửa tương ứng với Bát Quái, phản ánh sự vận hành của đất trời.


Khí, Hậu, Nguyên – Cách Phân Chia Thời Gian

Nguyên văn:
Mỗi thống tam khí, ngũ nhật vi nhất hậu, lục thập thời hoán nhất cục, thập ngũ nhật vi tam hậu kế nhất bách bát thập thời bảo nhất tiết chi khí, mỗi khí phân tam hậu, ngũ nhật vi nhất hậu, tắc nhất khí kế tam hậu hĩ.

Dịch:
Mỗi quái thống ba khí. Năm ngày là một hậu. Sáu mươi thời khắc (giờ) đổi một cục. Mười lăm ngày là ba hậu, tổng cộng 180 giờ bảo toàn khí của một tiết. Mỗi khí chia làm ba hậu, năm ngày một hậu, vậy một khí có ba hậu.

Giải thích:

  • Tiết khí: Một năm có 24 tiết khí, mỗi tiết khí kéo dài 15 ngày.

  • Hậu: Mỗi tiết khí chia làm 3 hậu, mỗi hậu 5 ngày.

  • Nguyên: 5 ngày (một hậu) tương ứng với 60 giờ (5 ngày × 12 giờ = 60 giờ), gọi là một “nguyên” hay một “cục”. 60 giờ này là chu kỳ lặp lại của can chi giờ.

  • Cục: Mỗi nguyên là một cục, mỗi tiết khí có 3 nguyên (Thượng, Trung, Hạ). Mỗi nguyên dùng một bố cục khác nhau.


Dương Độn và Âm Độn

Nguyên văn:
Tự Đông Chí dương sinh khởi Khảm nhất cung, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn tứ quái thống khí thập nhị hậu, phân tam thập lục cục, kế ngũ bách tứ thập vi dương độn, cố thuận bố lục nghi, nghịch phi tam kỳ.
Tự Hạ Chí khí hàng khởi Ly cửu cung, Ly, Khôn, Đoài, Càn tứ quái thống khí thập nhị hậu, diệc phân tam thập lục phân cục, diệc ngũ bách tứ thập vi âm độn, cố nghịch bố lục nghi, thuận phi tam kỳ.

Dịch:
Từ Đông Chí, khí dương sinh, khởi đầu từ cung Khảm số 1. Bốn quái Khảm, Cấn, Chấn, Tốn thống 12 khí, phân ra 36 cục, tổng cộng 540 cục, gọi là Dương Độn. Vì vậy, bố trí Lục Nghi theo chiều thuận, phi Tam Kỳ theo chiều nghịch.
Từ Hạ Chí, khí âm giáng, khởi đầu từ cung Ly số 9. Bốn quái Ly, Khôn, Đoài, Càn thống 12 khí, cũng phân 36 cục, cũng 540 cục, gọi là Âm Độn. Vì vậy, bố trí Lục Nghi theo chiều nghịch, phi Tam Kỳ theo chiều thuận.

Giải thích:

  • Dương Độn: áp dụng từ Đông Chí đến trước Hạ Chí. Khí dương đi lên, thuận chiều kim đồng hồ bố trí Lục Nghi (Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) vào 9 cung, còn Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) thì bay ngược.

  • Âm Độn: áp dụng từ Hạ Chí đến trước Đông Chí. Khí âm đi xuống, bố trí Lục Nghi nghịch, Tam Kỳ bay thuận.

  • 36 cục: Mỗi quái (4 quái) thống 3 tiết khí × 3 nguyên = 9 cục/quái × 4 quái = 36 cục. Cả Dương Độn và Âm Độn đều có 36 cục, tổng 72 cục (nhưng thực tế trùng lặp nên có 18 cục chính).


Lục Nghi và Tam Kỳ

Nguyên văn:
Lục nghi giả lục giáp dã, Giáp Tử Mậu, Giáp Tuất Kỷ, Giáp Thân Canh, Giáp Ngọ Tân, Giáp Thần Nhâm, Giáp Dần Quý.
Tam kỳ giả: Ất, Bính, Đinh dã. Ất vi nhật kỳ, Bính vi nguyệt kỳ, Đinh vi tinh kỳ.

Dịch:
Lục Nghi là sáu Giáp, gồm: Giáp Tý ẩn dưới Mậu, Giáp Tuất ẩn dưới Kỷ, Giáp Thân ẩn dưới Canh, Giáp Ngọ ẩn dưới Tân, Giáp Thìn ẩn dưới Nhâm, Giáp Dần ẩn dưới Quý.
Tam Kỳ là Ất, Bính, Đinh. Ất là Nhật Kỳ (sao Mặt Trời), Bính là Nguyệt Kỳ (sao Mặt Trăng), Đinh là Tinh Kỳ (sao).

Giải thích:

  • Lục Nghi (六仪): Sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý đóng vai trò che chở cho sáu Giáp, vì Giáp (mộc) sợ Canh (kim) nên phải ẩn náu. Đây là nguyên tắc “Độn Giáp” (ẩn Giáp).

  • Tam Kỳ (三奇): Ba can Ất, Bính, Đinh có năng lượng đặc biệt giúp hóa giải sát khí. Ất hóa giải Canh, Bính hóa giải Kim, Đinh hóa giải gì… tùy ngữ cảnh.


Trực Phù, Trực Sử và Cách Chuyển Cục

Nguyên văn:
Dĩ cửu tinh vi trực phù, gia thời can bố bát môn.
Cửu tinh thường vi trực phù, dụng thập thời nhất dịch, mỗi dụng gia thời can thị bát môn vi trực sử, hậu định phương vị vi kỳ. Bát môn thường vi trực sử tùy, trực phù diệc thập thời nhất dịch, trực nghi tùy thời phi chuyển, dĩ định phương vị, xuất kỳ vô cùng.

Dịch:
Lấy Cửu Tinh làm Trực Phù (Thần chủ), đặt trên can giờ để bố trí Bát Môn.
Cửu Tinh thường giữ vai trò Trực Phù, cứ 10 giờ thay đổi một lần. Mỗi lần đặt Trực Phù lên can giờ, thì lấy Bát Môn làm Trực Sử. Sau đó định phương vị của kỳ môn. Bát Môn thường giữ vai trò Trực Sử, đi theo Trực Phù. Trực Phù cũng 10 giờ đổi một lần. Trực Nghi (Lục Nghi) tùy theo thời gian mà bay chuyển, để định phương vị, xuất quỷ nhập thần vô cùng tận.

Giải thích:

  • Trực Phù: Sao đang làm chủ trong cục đó. Cứ 10 giờ (tức một nguyên cục) thì Trực Phù thay đổi.

  • Trực Sử: Cửa tương ứng với Trực Phù, cũng 10 giờ thay đổi một lần. Khi xem một giờ cụ thể, ta đặt Trực Phù lên cung của can giờ, rồi từ đó xoay chuyển Bát Môn theo thứ tự.

  • Trực Nghi: Lục Nghi (Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) bay theo thời gian, tạo thành các tổ hợp khác nhau.


Quy Tắc “Ngũ Nhất Nhất Nguyên” – Phép “Sách Cục Bổ Cục”

Nguyên văn:
Ngũ nhật nhất nguyên, ngộ Giáp Kỷ nhật vi khí giao, nhi phi Giáp Kỷ tắc dĩ khởi thần tiếp tục chi, tức sách cục bổ cục chi pháp.

Dịch:
Năm ngày là một nguyên. Gặp ngày Giáp hoặc ngày Kỷ là thời điểm giao tiếp của khí. Nếu không phải ngày Giáp Kỷ thì dùng thần để tiếp nối, đó chính là phép Sách Cục và Bổ Cục.

Giải thích:
Đây là vấn đề “Siêu Thần Tiếp Khí” (vượt thần, tiếp khí) trong Kỳ Môn. Do chu kỳ tiết khí (15 ngày) và chu kỳ nguyên (5 ngày) không khớp hoàn toàn, có những trường hợp ngày đầu tiên của tiết khí không phải ngày Giáp hoặc Kỷ, thì phải dùng phép “siêu thần” (dùng nguyên của tiết trước vượt quá) hoặc “tiếp khí” (dùng nguyên tiếp theo để bù) để đảm bảo sự liền mạch của năng lượng. Phép này được gọi là Sách Cục (tách cục) và Bổ Cục (bù cục).

Bản nội dung bổ sung 2 cùng tiêu đề

 Âm Dương Nhị Độn Thuận Nghịch Khởi Lệ – Các Con Số “Bí Mật” Của Từng Tiết Khí

Nguyên văn (Dương Độn):
Đông Chí kinh chập nhất thất tứ, tiểu hàn nhị bát ngũ tương tùy, đại hàn xuân phân tam cửu lục, mang chủng lục tam cửu thị nghi, cốc vũ tiểu mãn ngũ nhị bát, lập xuân bát ngũ nhị tương nghi, thanh minh lập hạ tứ nhất thất, vũ thủy cửu lục tam vi kì.

Dịch:

  • Đông Chí, Kinh Chập: 1 – 7 – 4

  • Tiểu Hàn: 2 – 8 – 5

  • Đại Hàn, Xuân Phân: 3 – 9 – 6

  • Mang Chủng: 6 – 3 – 9

  • Cốc Vũ, Tiểu Mãn: 5 – 2 – 8

  • Lập Xuân: 8 – 5 – 2

  • Thanh Minh, Lập Hạ: 4 – 1 – 7

  • Vũ Thủy: 9 – 6 – 3

Nguyên văn (Âm Độn):
Hạ Chí bạch lộ cửu tam lục, tiểu thử bát nhị ngũ chi gian, đại thử thu phân thất nhất tứ, lập thu nhị ngũ bát tuần hoàn, sương hàng tiểu tuyết ngũ bát nhị, đại tuyết tứ thất nhất tương quan, xử thử bài lai nhất tứ thất, lập đông hàn lộ lục cửu tam.

Dịch:

  • Hạ Chí, Bạch Lộ: 9 – 3 – 6

  • Tiểu Thử: 8 – 2 – 5

  • Đại Thử, Thu Phân: 7 – 1 – 4

  • Lập Thu: 2 – 5 – 8

  • Sương Hàng, Tiểu Tuyết: 5 – 8 – 2

  • Đại Tuyết: 4 – 7 – 1

  • Xử Thử: 1 – 4 – 7

  • Lập Đông, Hàn Lộ: 6 – 9 – 3

Giải thích:

Đây là “khẩu quyết” để tra cục Kỳ Môn cho từng tiết khí. Mỗi tiết khí có 15 ngày, chia làm 3 nguyên: Thượng nguyên – Trung nguyên – Hạ nguyên. Ba con số tương ứng với ba nguyên đó, và con số chính là số cung khởi cục (từ 1 đến 9) – tức là “cục” của Kỳ Môn.

Cách đọc:

  • Ví dụ: Đông Chí kinh chập nhất thất tức 1,7,4 nghĩa là:

    • Thượng nguyên: cục 1

    • Trung nguyên: cục 7

    • Hạ nguyên: cục 4

  • Các con số này tuân theo quy luật thuận hay nghịch tùy theo Dương Độn (từ Đông Chí đến Hạ Chí) hay Âm Độn (từ Hạ Chí đến Đông Chí).

Tại sao lại có các con số này?
Số cục được xác định dựa trên vị trí của các khí trong vòng Lạc Thư, kết hợp với quy tắc “siêu thần tiếp khí”. Đây là phần thực hành quan trọng nhất để lập một quẻ Kỳ Môn đúng chuẩn.


Cửu Tinh Phân Lệ – Ngũ Hành Của Chín Sao

Nguyên văn:
Khôn thổ thiên nhuế, đoái kim thiên trụ, kiền kim thiên tâm, ly hỏa thiên anh trực phù, trung thổ thiên cầm, khảm thủy thiên bồng, tốn mộc thiên phụ, chấn mộc thiên trùng, cấn thổ thiên nhâm.

Dịch:

  • Khôn (Thổ): Thiên Nhuế

  • Đoài (Kim): Thiên Trụ

  • Càn (Kim): Thiên Tâm

  • Ly (Hỏa): Thiên Anh – làm Trực Phù (sao chủ)

  • Trung cung (Thổ): Thiên Cầm

  • Khảm (Thủy): Thiên Bồng

  • Tốn (Mộc): Thiên Phụ

  • Chấn (Mộc): Thiên Trùng

  • Cấn (Thổ): Thiên Nhâm

Giải thích:
Mỗi sao thuộc một cung, mang hành tính riêng, ảnh hưởng đến tính chất cát hung khi kết hợp với các yếu tố khác. Thiên Anh được chú ý với vai trò “Trực Phù” – sao chủ của một cục, thường được dùng làm điểm tựa để bố trí toàn bộ quẻ.


Bát Môn Trực Sử – Môn Ứng Với Cung

Nguyên văn:
Nhất phùng khảm thượng nhất bồng hưu, nhuế tử bài lai đệ nhị lưu, canh hữu trùng thương cư chấn vị, tốn phùng đỗ phụ sổ vi đầu, cầm tinh tử ngũ tâm khai lục, kinh trụ hoàn tòng thất thượng cầu, duy hữu nhâm sanh cư bát cấn, cửu tầm anh cảnh trục phương chu.

Dịch:

  • Cung Khảm (số 1): sao Bồng – cửa Hưu

  • Cung Khôn (số 2): sao Nhuế – cửa Tử

  • Cung Chấn (số 3): sao Trùng – cửa Thương

  • Cung Tốn (số 4): sao Phụ – cửa Đỗ

  • Cung Trung (số 5): sao Cầm – cửa Tử (tạm thời)

  • Cung Càn (số 6): sao Tâm – cửa Khai

  • Cung Đoài (số 7): sao Trụ – cửa Kinh

  • Cung Cấn (số 8): sao Nhâm – cửa Sinh

  • Cung Ly (số 9): sao Anh – cửa Cảnh

Giải thích:
Đây là sự sắp xếp mặc định của Bát Môn khi chưa có sự xoay chuyển theo thời gian. Trong quá trình lập quẻ, Trực Sử (cửa chủ) sẽ thay đổi vị trí theo can giờ. Bảng này giúp chúng ta biết mỗi cung ứng với môn nào ban đầu.


Niên Gia Cô Hư Phương Vị – Thế “Cô – Hư” Trong Binh Pháp

Nguyên văn:
Tọa cô hư nhất nhân khả địch vạn nhân.

Dịch:
Ngồi (tọa) vào thế Cô – Hư, một người có thể địch nổi vạn người.

Đây là một phép chọn hướng, vị trí dựa trên can chi của năm, tháng, ngày, giờ. Cô là hướng “lẻ loi”, Hư là hướng “hư không” – khi kết hợp lại tạo thành thế “dĩ quả địch chúng” (lấy ít địch nhiều), thường được ứng dụng trong quân sự, phong thủy động thổ, hoặc các hoạt động cạnh tranh.

Các bảng tra cụ thể:

a. Theo năm (niên vận)

  • Niên vận (các năm theo địa chi): Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

  • Niên cô (hướng cô của năm): Hợi, Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất.

  • Niên hư (hướng hư của năm): Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn.

Cách dùng: Năm Tý, tọa cô (hướng Hợi), hướng hư (hướng Tỵ) – ngồi quay lưng về hướng cô, mặt hướng về hướng hư.

b. Theo tháng

  • Tháng: 1 (Chính) đến 12.

  • Nguyệt cô: Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý.

  • Nguyệt hư: Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ.

c. Theo ngày

  • Nhật vị (địa chi của ngày): Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

  • Nhật cô: Hợi, Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất.

  • Nhật hư: Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn.

d. Theo giờ

Phần này ghi hơi khác: “Thời vị: Đông Bắc, Đông, Tây, Tây, Tây Nam, Bắc, Nam, Bắc, Bắc, Nam” – có vẻ là một cách liệt kê hướng theo thứ tự các giờ? Kèm theo “thời cô” và “thời hư” cũng là các hướng tương ứng. Thực tế, phép cô hư giờ thường dùng tam hợp cục: giờ Tý thì cô tại Hợi, hư tại Tỵ; giờ Sửu cô tại Tý, hư tại Ngọ, v.v… Nhưng bảng này cung cấp trực tiếp các hướng.


 Ứng Dụng Cô Hư – “Dĩ Cô Vi Tọa, Dĩ Hư Vi Hướng”

Trong binh pháp cổ, phép “cô hư” được sử dụng để chọn địa thế, đóng quân, xuất quân. Nguyên tắc: Lấy cô làm điểm tựa (phía sau lưng), lấy hư làm hướng tấn công (phía trước mặt). Khi đó, lực lượng dù ít nhưng lại có thế “thừa hư”, đối phương khó phòng bị, tạo ra ưu thế áp đảo.

Ngày nay, nguyên lý này vẫn có thể áp dụng trong phong thủy (chọn hướng nhà, hướng bàn làm việc), trong kinh doanh (chọn hướng ra mắt sản phẩm, đàm phán), với điều kiện phải xác định đúng niên, nguyệt, nhật, thời cô hư tương ứng.

 

Bài viết hôm nay đã giải mã những phần “kỹ thuật” cốt lõi của Kỳ Môn Bảo Giám:

  • Các con số khởi cục theo tiết khí giúp người học nhanh chóng tra được cục đúng.

  • Cửu tinh phân lệ làm rõ hành tính và vai trò của từng sao.

  • Bát môn trực sử cho biết vị trí mặc định của các cửa.

  • Phép cô hư – một bảo bối chiến lược trong nghệ thuật “lấy ít thắng nhiều”.

Bản nội dung ưu tiên: https://daoquan.vn/tinh-nang/ky-mon-don-giap/bai-viet/don-giap-khoi-le